Kết quả trận đấu 八王子エスフォルタ卓球リーグ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:4

長田由香里 守屋秀悟 ますだ 鈴木克海 後藤 成 佐藤祐 今泉大地 鈴木洋平
3rd
長田由香里
1983 (2 thắng - 2 thua)
ー

3-0
◯

2-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
守屋秀悟
1770 (2 thắng - 2 thua)

ー
3-0
◯
1-3
✗
2-3
✗

3-2
◯

ますだ
1697 (1 thắng - 3 thua) /R.I.P
0-3
✗
0-3
✗
ー


2-3
✗
3-1
◯

Thắng cuộc
鈴木克海
1806 (4 thắng - 0 thua)

3-1
◯

ー
3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯
2nd
後藤 成
1775 (3 thắng - 1 thua)
3-2
◯
3-2
◯

0-3
✗
ー


3-0
◯
佐藤祐
1824 (2 thắng - 2 thua) /i2U
3-1
◯

3-2
◯
2-3
✗

ー
1-3
✗

今泉大地
1756 (2 thắng - 2 thua)

2-3
✗
1-3
✗


3-1
◯
ー
3-1
◯
鈴木洋平
1576 (0 thắng - 4 thua)
1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:4

志茂 幹太 上間はるな 宮城 良典 豊嶋康斗 河南優 戸部零翔 阿久津光司
3rd
志茂 幹太
1495 (3 thắng - 1 thua)
ー

3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗

3-0
◯
2nd
上間はるな
1638 (3 thắng - 1 thua)

ー
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-1
◯

宮城 良典
1458 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
3-2
◯
ー

1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
豊嶋康斗
1371 (2 thắng - 2 thua)
2-3
✗
2-3
✗

ー

3-1
◯
3-1
◯
Thắng cuộc
河南優
1439 (3 thắng - 1 thua)
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯

ー

3-0
◯
戸部零翔
1253 (1 thắng - 3 thua)

1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗

ー
3-0
◯
阿久津光司
989 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー