Số trận đấu dự kiến:4 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| まつおかひであき | 玉津稜士 | 寺本知史 | 小笠原孝樹 | 朝川莉愛 | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
まつおかひであき
1724 (12 Điểm, 4 thắng - 0 thua)
|
ー |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
2nd
玉津稜士
1545 (10 Điểm, 3 thắng - 1 thua) /桜坂卓球クラブ
|
0-2
✗ |
ー |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
3rd
寺本知史
1464 (8 Điểm, 2 thắng - 2 thua)
|
0-2
✗ |
1-2
✗ |
ー |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
|
a
小笠原孝樹
1398 (6 Điểm, 1 thắng - 3 thua)
|
0-2
✗ |
0-2
✗ |
1-2
✗ |
ー |
2-0
◯ |
|
a
朝川莉愛
984 (4 Điểm, 0 thắng - 4 thua)
|
0-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
ー |