Kết quả trận đấu BASIC杯 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

志田莉央奈 大木 茉優 大場 裕士 菊地守 四ツ家 凛 小笠原 翠華 鈴木 奏汰 鈴木 音々花 小笠原 蓮華 小野 耀太郎 高橋 雅 後藤 遥空 西尾澪音 西尾 杏凛 塩川紡久
Thắng cuộc
ー
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯



3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
大木 茉優
1809 /BASIC
0-3
✗
ー

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
2-3
✗

3rd
大場 裕士
1829 /BASIC
1-3
✗

ー

3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯

3-2
◯

菊地守
1118

0-3
✗

ー

1-3
✗
3-0
◯

2-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯


3-0
◯
四ツ家 凛
1435 /BASIC
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

ー

3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯


3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯
小笠原 翠華
1069 /BASIC
0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

ー
3-2
◯
0-3
✗


1-3
✗

2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯


3-2
◯


0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
0-3
✗


2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
ー
3-2
◯

3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗


2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯

3-0
◯
小野 耀太郎
983 /BASIC

0-3
✗

3-2
◯




0-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗

0-3
✗
3-0
◯

0-3
✗

3-1
◯

3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗
0-3
✗


後藤 遥空
1102 /BASIC
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗


3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
1-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗



3-2
◯

3-0
◯
1-3
✗

3-0
◯
3-1
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗

0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯

3-1
◯
3-2
◯
ー
3-0
◯
塩川紡久
786 /BASIC
0-3
✗


0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
ー