Kết quả trận đấu 【日本一試合数】エキスパートTTC杯ミニ最大10試合フリーレーティング参加者大歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:700P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

大津 智哉 岩井聡輝 長谷川 智 菊地良治 出口 明 小山 登 深水徹也 齋藤 大地 津曲 渉 川幡 康成 豊田そら
2nd
大津 智哉
1814 (6 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗
3-1
◯


3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
岩井聡輝
1638 (6 thắng - 2 thua)
3-1
◯
ー
1-3
✗

3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
長谷川 智
1629 (6 thắng - 3 thua)
1-3
✗
3-1
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯

0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
菊地良治
1452 (3 thắng - 5 thua)


3-2
◯
ー
2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
出口 明
1472 (5 thắng - 4 thua)

0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
小山 登
1554 (5 thắng - 4 thua)
1-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
Thắng cuộc
深水徹也
1717 (7 thắng - 1 thua)
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯


齋藤 大地
1504 (5 thắng - 4 thua)
1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
津曲 渉
1244 (3 thắng - 6 thua)
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー

3-0
◯
川幡 康成
1024 (0 thắng - 8 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗

ー
0-3
✗
豊田そら
1032 (1 thắng - 8 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー