Kết quả trận đấu サボテンダー杯sponsor by ティラミッシモ 混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 市川裕貴

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

樋口将希 塚本恭一 伊藤崚 市川裕貴 川島 侑大 山本 悠 杉浦隆太 諸岡 宗一郎 川井柊介 野田昌寛 重永博昭 享丸 浩太 大田 駿 小木曽剛史 戸田悟史 櫻井 美嘉 犬飼涼介 花木龍斗
樋口将希
1957 (4 thắng - 1 thua)
ー



3-2
◯
1-3
✗



3-1
◯
3-0
◯






3-2
◯
2nd
塚本恭一
1830 (4 thắng - 1 thua)

ー

1-3
✗

3-2
◯
3-0
◯


3-1
◯



3-0
◯




3rd
伊藤崚
1768 (4 thắng - 1 thua) /亀井チャレンジ


ー

3-1
◯
0-3
✗

3-1
◯







3-0
◯
3-1
◯

Thắng cuộc
市川裕貴
1900 (5 thắng - 0 thua) /#Lines

3-1
◯

ー

3-1
◯






3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯


川島 侑大
1727 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗

1-3
✗

ー






3-0
◯
3-2
◯



3-0
◯

山本 悠
1719 (3 thắng - 2 thua)
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗

ー




3-0
◯







杉浦隆太
1249 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗




ー




3-1
◯
2-3
✗

3-0
◯
1-3
✗


諸岡 宗一郎
1451 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗




ー


3-1
◯



3-0
◯
2-3
✗

3-0
◯
川井柊介
1616 (2 thắng - 3 thua)








ー
0-3
✗


1-3
✗


1-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
野田昌寛
1337 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗






3-0
◯
ー

3-0
◯
1-3
✗





重永博昭
1454 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗




0-3
✗

1-3
✗


ー
3-0
◯

3-0
◯




享丸 浩太
1210 (1 thắng - 4 thua)




0-3
✗

1-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
ー

3-0
◯




大田 駿
1737 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗
2-3
✗

3-2
◯

3-1
◯
3-1
◯


ー





小木曽剛史
755 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗

ー
0-3
✗


1-3
✗
戸田悟史
1176 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗





3-0
◯
ー

0-3
✗

櫻井 美嘉
1753 (3 thắng - 2 thua)


0-3
✗
0-3
✗


3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯






ー


犬飼涼介
1322 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

0-3
✗



2-3
✗





3-0
◯

ー
3-1
◯
花木龍斗
1063 (1 thắng - 4 thua)
2-3
✗






0-3
✗
0-3
✗




3-1
◯


1-3
✗
ー