Kết quả trận đấu 20261018 TOMISU杯(レイティング別) 一般(レイティング無差別)(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

今井裕也 別所昌憲 加藤 守 土方眞 廣田陸人 松坂尚俊 三浦圭 蔵座 一輝 長谷川睦 玉津稜士 増田祐希 平田成鏡 磯部 翔平 Teguh sabariman 石川綾皇 塚本 遥大 伊藤貴仁 桑原悠誠 No name 藤井拓海 谷口雄紀 花木龍斗 花木俊祐 花木理沙
今井裕也
1741 (3 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗





3-2
◯

2-3
✗









3-1
◯


3-0
◯

3rd
別所昌憲
1876 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー

3-0
◯
0-3
✗








3-1
◯







3-0
◯


加藤 守
1755 (3 thắng - 2 thua)


ー

2-3
✗


0-3
✗
3-2
◯

3-1
◯









3-0
◯



土方眞
1768 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗

ー

0-3
✗
3-0
◯







3-2
◯





3-0
◯



Thắng cuộc
廣田陸人
1963 (5 thắng - 0 thua)

3-0
◯
3-2
◯

ー




3-0
◯

3-0
◯







3-2
◯




松坂尚俊
1839 (4 thắng - 1 thua)



3-0
◯

ー




0-3
✗






3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯




三浦圭
1637 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗


ー


0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯











3-0
◯
2nd
蔵座 一輝
1765 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗

3-0
◯




ー
3-1
◯




3-0
◯


3-1
◯







長谷川睦
1645 (3 thắng - 2 thua)


2-3
✗




1-3
✗
ー





3-1
◯


3-0
◯


3-1
◯



玉津稜士
1705 (4 thắng - 1 thua) /桜坂卓球クラブ
3-2
◯



0-3
✗

3-0
◯


ー





3-0
◯






3-0
◯

増田祐希
1586 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗


3-0
◯
1-3
✗



ー



3-2
◯


3-0
◯






平田成鏡
1376 (2 thắng - 3 thua)




0-3
✗

0-3
✗




ー







0-3
✗


3-0
◯
3-1
◯
磯部 翔平
1244 (1 thắng - 4 thua)












ー
0-3
✗




3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗


Teguh sabariman
1520 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗





0-3
✗




3-0
◯
ー

3-1
◯





3-0
◯


石川綾皇
1489 (3 thắng - 3 thua)



2-3
✗




1-3
✗

2-3
✗



ー
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯



塚本 遥大
1372 (2 thắng - 3 thua)









0-3
✗



1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯






3-1
◯
伊藤貴仁
1313 (2 thắng - 3 thua)







1-3
✗







1-3
✗
ー



2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯

桑原悠誠
1310 (2 thắng - 3 thua)





0-3
✗


0-3
✗

0-3
✗






ー



3-0
◯

3-0
◯
No name
1048 (0 thắng - 5 thua)





0-3
✗






1-3
✗

0-3
✗



ー



1-3
✗
0-3
✗
藤井拓海
1459 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗



2-3
✗
1-3
✗





3-0
◯
3-1
◯






ー




谷口雄紀
1195 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗
0-3
✗




1-3
✗



3-1
◯

0-3
✗

3-2
◯



ー



花木龍斗
1034 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗










3-1
◯
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗



ー


花木俊祐
972 (1 thắng - 4 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3
✗








0-3
✗

0-3
✗




0-3
✗

3-1
◯



ー

花木理沙
1032 (1 thắng - 4 thua)






0-3
✗




1-3
✗



1-3
✗

0-3
✗
3-0
◯




ー