Kết quả trận đấu 8月19日 混合シングルス 男女シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

大庭 義徳 宮西 桜 新田桔子 久利須 海璃 西尾 晃介 山本楓 橋本窓説 前田 将毅 伊藤 大毅 小鍛治理生 川島優直 宮西 希 新本 遼平 松田颯真 吉田 翔空 中村 綾那 谷口真 東藤碧那 中村 柚結 松田琉聖 宮﨑 香乃可 吉川 真永 佐野りおな 百田颯佑 向山美桜 荒納 煌介 北井 縁 谷幸拓 池田 悠真 上坂 柊太 荒川 凛花 荒木康介 池田 颯真 大庭 永莉子
Thắng cuộc
大庭 義徳
2339 (5 thắng - 0 thua) /Tomahawk


2-0




2-0
2-0


2-0












2-0








宮西 桜
2143 (3 thắng - 1 thua)




2-1











0-2






2-0

2-0







新田桔子
1812 (3 thắng - 2 thua)



2-1

2-1












1-2


0-2










2-1
久利須 海璃
1831 (6 thắng - 2 thua)
0-2


2-1
2-0
2-0

2-1



0-2






2-1








2-0





西尾 晃介
1702 (6 thắng - 5 thua)


1-2
1-2



2-0
2-1
1-2






2-1

1-2
2-0

1-2





2-0




2-1
山本楓
1696 (4 thắng - 3 thua)

1-2

0-2













2-1


0-2

2-1
2-1

2-0







橋本窓説
1631 (3 thắng - 5 thua)


1-2
0-2


1-2


2-0





2-0
0-2
2-0








1-2






前田 将毅
1475 (3 thắng - 5 thua)






2-1
0-2
0-2
2-0





0-2
2-0

0-2


0-2











伊藤 大毅
1536 (5 thắng - 5 thua)
0-2


1-2
0-2


2-0
2-1
2-0






2-0

0-2


0-2





2-0





小鍛治理生
1534 (7 thắng - 5 thua)
0-2



1-2


2-0
1-2
2-1

1-2

2-0




0-2


2-0
2-0




2-0




2-0
川島優直
1164 (1 thắng - 7 thua)




2-1

0-2
0-2
0-2
1-2

0-2














1-2





0-2
宮西 希
1376 (3 thắng - 1 thua)











1-2





2-0






2-0



2-0




3rd
新本 遼平
1595 (7 thắng - 1 thua)
0-2


2-0





2-1
2-0
2-1

2-1






2-0






2-0





松田颯真
1335 (3 thắng - 1 thua)






















2-0

1-2


2-0

2-0



吉田 翔空
1279 (4 thắng - 3 thua)









0-2


1-2



2-1

1-2

2-0
2-1










2-0

































谷口真
1398 (2 thắng - 1 thua)






0-2
2-0


















2-1






東藤碧那
1329 (3 thắng - 5 thua)

2-0


1-2

2-0
0-2
0-2





1-2






0-2




2-0






中村 柚結
1242 (3 thắng - 6 thua)





1-2
0-2




0-2







2-0
1-2


1-2
0-2
2-0





2-0

2nd
松田琉聖
1530 (8 thắng - 1 thua)


2-1
1-2
2-1


2-0
2-0
2-0




2-1











2-0
2-0





宮﨑 香乃可
1053 (0 thắng - 7 thua)




0-2













0-2

0-2

1-2


0-2


0-2
1-2



吉川 真永
1335 (3 thắng - 2 thua)





2-0






0-2

0-2



2-1

2-0












佐野りおな
1557 (7 thắng - 2 thua)


2-0

2-1


2-0
2-0
0-2




1-2


2-0









2-0




2-0
百田颯佑
1185 (3 thắng - 5 thua)





1-2



0-2



0-2






2-1


2-1

2-1



1-2
0-2


向山美桜
1172 (1 thắng - 3 thua)

0-2



1-2












2-1




1-2









荒納 煌介
1135 (4 thắng - 2 thua)
0-2










0-2

2-1




2-0









2-1



2-0
北井 縁
1213 (3 thắng - 4 thua)

0-2



0-2












0-2

2-0


1-2



2-0

2-0



谷幸拓
968 (2 thắng - 5 thua)






2-1



2-1





1-2
0-2

0-2







0-2



1-2

池田 悠真
925 (1 thắng - 10 thua)



0-2
0-2



0-2
0-2


0-2
0-2





0-2


0-2



0-2
2-0




1-2
上坂 柊太
1134 (2 thắng - 2 thua)











0-2








2-0




1-2





2-0

荒川 凛花
1130 (4 thắng - 2 thua)













0-2






2-1


2-1


0-2



2-1
2-0

荒木康介
1008 (1 thắng - 1 thua)























2-0






1-2


池田 颯真
915 (1 thắng - 3 thua)


















0-2








2-1

0-2
0-2


大庭 永莉子
1140 (2 thắng - 6 thua) /Tomahawk


1-2

1-2




0-2
2-0



0-2







0-2


0-2


2-1




中村 太一 任田 春夏生 宮崎 律佳 小倉 久司 石川依久恵 小林 優馬 達磨 悠人 小林桐真 長峰律 所司礼護 吉田佳希 干場 圭人 古田佳澄 安藤 煌大 王 倩 干場理功 所村栞奈 伊藤剛瑠 稲本航一 山森 恒毅 大庭 義達 宮腰 心翔 竹本直恭 北嶋 佑衣 濵田湊斗 山邊彩加 岩﨑翔亮 北美咲 林侑慶 中田 悠莉 源田 薫 根本 一花 荒納 千衣
中村 太一
1000 (2 thắng - 1 thua)






1-2













2-0










2-1
任田 春夏生
1057 (4 thắng - 3 thua)










2-0



0-2

2-1

1-2


0-2



2-1


2-1



宮崎 律佳
914 (2 thắng - 4 thua)


1-2



1-2













0-2


1-2






2-0
2-0
小倉 久司
966 (3 thắng - 3 thua)


2-1

















0-2



1-2

1-2
2-1



2-1
石川依久恵
1173 (5 thắng - 3 thua)





2-0




2-0



2-0
2-1


1-2
1-2

1-2

2-0








小林 優馬
989 (2 thắng - 2 thua)







2-1



0-2








2-1



0-2







達磨 悠人
808 (1 thắng - 8 thua)




0-2



0-2

0-2


1-2

1-2


0-2
0-2

0-2



2-0






3rd
小林桐真
1082 (3 thắng - 0 thua)
2-1

2-1


























2-1


長峰律
928 (0 thắng - 2 thua)





1-2


















1-2







所司礼護
1000 (6 thắng - 1 thua)






2-0



2-0


2-1


2-0




0-2

2-0


2-0





吉田佳希
1011 (4 thắng - 3 thua)


















2-1


0-2
2-1
2-0
0-2

2-0

0-2



干場 圭人
870 (2 thắng - 6 thua)

0-2


0-2

2-0


0-2



0-2
1-2

2-1
1-2














古田佳澄
1014 (3 thắng - 2 thua)





2-0






0-2









0-2







2-0
2-0
安藤 煌大
977 (1 thắng - 1 thua)












2-0
















0-2


王 倩
1024 (4 thắng - 3 thua)






2-1


1-2

2-0



0-2

0-2
2-0









2-1



干場理功
1070 (5 thắng - 2 thua)

2-0


0-2






2-1




2-0
2-1

0-2

2-1










所村栞奈
1018 (4 thắng - 3 thua)




1-2

2-1







2-0



0-2


0-2

2-1

2-0






伊藤剛瑠
972 (4 thắng - 6 thua)

1-2







0-2

1-2



0-2


2-0
0-2

1-2

2-0

2-0


2-1



稲本航一
1052 (2 thắng - 1 thua)











2-1


2-0
1-2
















山森 恒毅
909 (4 thắng - 4 thua)

2-1


2-1

2-0



1-2



0-2

2-0
0-2



0-2










Thắng cuộc
大庭 義達
1199 (6 thắng - 0 thua) /Tomahawk




2-1

2-0








2-0

2-0



2-0



2-0






宮腰 心翔
1088 (5 thắng - 2 thua)
0-2

2-0
2-0

1-2





















2-1


2-0
2-0
竹本直恭
1179 (9 thắng - 2 thua)

2-0


2-1

2-0


2-0
2-0




1-2
2-0
2-1

2-0
0-2





2-0





北嶋 佑衣
987 (3 thắng - 1 thua)










1-2

2-0










2-0




2-1



濵田湊斗
880 (3 thắng - 6 thua)


2-1

0-2




0-2
0-2





1-2
0-2





0-2


2-0


2-0


2nd
山邊彩加
1000 (6 thắng - 0 thua)



2-1

2-0


2-1

2-0



















2-0
2-0
岩﨑翔亮
813 (0 thắng - 5 thua)

1-2




0-2









0-2
0-2


0-2











北美咲
771 (1 thắng - 4 thua)



2-1





0-2
0-2











0-2

0-2







林侑慶
867 (2 thắng - 3 thua)



1-2

















1-2







1-2
2-0
2-1
中田 悠莉
827 (1 thắng - 4 thua)

1-2








2-0



1-2


1-2





1-2








源田 薫
1050 (4 thắng - 2 thua)







1-2





2-0










0-2



2-1

2-0
2-0
根本 一花
702 (0 thắng - 7 thua)


0-2









0-2








0-2



0-2


0-2

0-2
1-2
荒納 千衣
671 (1 thắng - 8 thua)
1-2

0-2
1-2








0-2








0-2



0-2


1-2

0-2
2-1