Kết quả trận đấu 260923(水・祝) TOMISU杯 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

佐藤 信賀 土橋愛美 朝比奈光 藤井柊斗 高木詩歩 塚本恭一 上山誠翔 北條真大 増田祐希 山根華鈴 木之下和真 相川 拓也 石川綾皇 蔵座 一輝 長谷川睦 下村聡太郎 伊藤貴仁 冨田一伎 浜田 智也 谷口雄紀 加藤諒一
3rd
佐藤 信賀
1808 (5 thắng - 1 thua)
3-1




3-0



2-3






3-0
3-1

3-0
土橋愛美
1579 (3 thắng - 3 thua)
1-3






3-2


0-3



3-2


0-3
3-2

朝比奈光
1707 (5 thắng - 2 thua)


2-3
1-3


3-2




3-2


3-0



3-0
3-0
藤井柊斗
1732 (5 thắng - 1 thua)


3-2

1-3



3-1





3-2
3-0


3-0

高木詩歩
1595 (1 thắng - 5 thua)


3-1



2-3

2-3

0-3


1-3



2-3


2nd
塚本恭一
1830 (6 thắng - 0 thua)



3-1



3-0
3-0



3-2


3-0
3-2



上山誠翔
1115 (0 thắng - 6 thua)
0-3







1-3

0-3



1-3



0-3
2-3
北條真大
1354 (2 thắng - 4 thua)


2-3

3-2


1-3





0-3

0-3


3-2

増田祐希
1520 (3 thắng - 3 thua)

2-3



0-3

3-1

0-3





3-0
3-0



山根華鈴
1239 (2 thắng - 6 thua)



1-3
3-2
0-3
3-1


0-3
0-3


0-3





0-3
Thắng cuộc
木之下和真
1821 (6 thắng - 0 thua)
3-2







3-0
3-0

3-0

3-2


3-1



相川 拓也
1646 (4 thắng - 3 thua)

3-0


3-0

3-0


3-0

2-3
0-3




1-3


石川綾皇
1467 (2 thắng - 4 thua)


2-3







0-3
3-2
0-3



1-3

3-0

蔵座 一輝
1665 (5 thắng - 1 thua)





2-3





3-0
3-0


3-0

3-2

3-0
長谷川睦
1653 (5 thắng - 2 thua)




3-1


3-0

3-0
2-3



3-0

3-1
1-3


下村聡太郎
1339 (2 thắng - 4 thua)

2-3
0-3
2-3


3-1







0-3




3-0
伊藤貴仁
1328 (2 thắng - 4 thua)



0-3

0-3

3-0
0-3




0-3





3-1
冨田一伎
1251 (1 thắng - 5 thua)
0-3




2-3


0-3

1-3

3-1

1-3





浜田 智也
1487 (4 thắng - 2 thua)
1-3
3-0


3-2






3-1

2-3
3-1





谷口雄紀
1139 (2 thắng - 5 thua)

2-3
0-3
0-3


3-0
2-3




0-3






3-0
加藤諒一
811 (2 thắng - 6 thua)
0-3

0-3



3-2


3-0



0-3

0-3
1-3


0-3