Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ Kết quả trận đấu
1/12 Bグループ(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu 【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP2026 1/12Ⓑ 1/12 Bグループ(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
1/12 Bグループ (混合シングルス)
Sân 17
橋田 匠斗
vs
足立匡
1876
1475
Sân 18
山下 大地
vs
藤原広翔
2261
1884
Sân 19
髙橋寛太
vs
田中 瑛啓
1651
1548
Sân 20
後藤來斗
vs
宮﨑雛
1355
1064
Sân 21
池田響一
vs
黄塚 結空
2474
2369
Sân 22
渡邊泰司
vs
高 悠樹
1165
1063
Sân 23
澤畠泰生
vs
倉島大熙
2291
1816
Sân 24
大石航平
vs
岡本啓汰
1909
1090
Sân 25
堤 大悟
vs
岡田樹生
1990
1778
Sân 26
杉山翔悟
vs
村松昴
1742
1306
Sân 27(CAMPUS棟4F)
飯島晴斗
vs
長田大樹
2005
1812
Sân 28(CAMPUS棟4F)
増田凌志
vs
中田賢志郎
2741
2521
Sân 29(CAMPUS棟4F)
河上 想大
vs
中村春毅
1838
1732
Sân 30(CAMPUS棟4F)
髙野啓太
vs
山下獅王
1641
1363
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
山下 大地 (Trọng tài 0 lần)
寺嶋恭平 (Trọng tài 0 lần)
長谷川創大 (Trọng tài 0 lần)
村田拓輝 (Trọng tài 0 lần)
中田賢志郎 (Trọng tài 0 lần)
池田響一 (Trọng tài 0 lần)
増田凌志 (Trọng tài 0 lần)
松本悠汰 (Trọng tài 0 lần)
倉島大熙 (Trọng tài 0 lần)
長田大樹 (Trọng tài 0 lần)
澤畠泰生 (Trọng tài 0 lần)
村松昴 (Trọng tài 0 lần)
渡邊泰司 (Trọng tài 0 lần)
黄塚 結空 (Trọng tài 0 lần)
髙橋寛太 (Trọng tài 0 lần)
飯島晴斗 (Trọng tài 0 lần)
後藤來斗 (Trọng tài 0 lần)
髙野啓太 (Trọng tài 0 lần)
田中 瑛啓 (Trọng tài 0 lần)
水垣遥希 (Trọng tài 0 lần)
武田陸 (Trọng tài 0 lần)
堤 大悟 (Trọng tài 0 lần)
足立匡 (Trọng tài 0 lần)
堀内好誠 (Trọng tài 0 lần)
杉山翔悟 (Trọng tài 0 lần)
大石航平 (Trọng tài 0 lần)
西村翔眞 (Trọng tài 0 lần)
岡田樹生 (Trọng tài 0 lần)
木下琢矢 (Trọng tài 0 lần)
河上 想大 (Trọng tài 0 lần)
中村春毅 (Trọng tài 0 lần)
藤原広翔 (Trọng tài 0 lần)
橋田 匠斗 (Trọng tài 0 lần)
田辺大吉 (Trọng tài 0 lần)
岡田沙空 (Trọng tài 0 lần)
岡本啓汰 (Trọng tài 0 lần)
西澤英音 (Trọng tài 0 lần)
高 悠樹 (Trọng tài 0 lần)
宮﨑雛 (Trọng tài 0 lần)
石川諒成 (Trọng tài 0 lần)
山下獅王 (Trọng tài 0 lần)
Danh sách trận đấu
増田凌志
寺嶋恭平
長谷川創大
中田賢志郎
池田響一
黄塚 結空
澤畠泰生
山下 大地
武田陸
村田拓輝
飯島晴斗
水垣遥希
松本悠汰
堤 大悟
橋田 匠斗
藤原広翔
大石航平
河上 想大
倉島大熙
杉山翔悟
田辺大吉
長田大樹
中村春毅
木下琢矢
西澤英音
岡田樹生
髙野啓太
髙橋寛太
西村翔眞
田中 瑛啓
足立匡
岡田沙空
後藤來斗
石川諒成
山下獅王
堀内好誠
村松昴
渡邊泰司
岡本啓汰
高 悠樹
宮﨑雛
a
増田凌志
2741
/静岡学園
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
寺嶋恭平
2685
/静岡学園
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
長谷川創大
2530
/静岡学園
Bỏ cuộc
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
中田賢志郎
2521
/静岡学園
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
池田響一
2474
/静岡学園
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
黄塚 結空
2369
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
澤畠泰生
2291
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
山下 大地
2261
/静岡学園
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
武田陸
2119
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
村田拓輝
2080
/静岡学園
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
飯島晴斗
2005
/静岡学園
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
水垣遥希
1856
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
松本悠汰
2025
/村上ジュニア
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
a
堤 大悟
1990
/青藍泰斗高校
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
橋田 匠斗
1876
/青藍泰斗高校
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
a
藤原広翔
1884
/浜松工業高校
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
大石航平
1909
/浜松工業高校
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
a
河上 想大
1838
ー
0-3
✗
3-1
◯
a
倉島大熙
1816
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
a
杉山翔悟
1742
/浜松商業高校
2-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
a
田辺大吉
1761
ー
2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
a
長田大樹
1812
/村上ジュニア
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
a
中村春毅
1732
/千葉商科大学付属
3-2
◯
1-3
✗
ー
a
木下琢矢
1814
/浜松商業高校
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
ー
a
西澤英音
1722
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
岡田樹生
1778
/千葉商科大学付属
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
ー
a
髙野啓太
1641
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
髙橋寛太
1651
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
西村翔眞
1618
/千葉商科大学付属
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
田中 瑛啓
1548
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
足立匡
1475
/浜松商業高校
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
a
岡田沙空
1468
/日大三島高校
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
a
後藤來斗
1355
/島田樟誠
0-3
✗
1-3
✗
ー
2-3
✗
a
石川諒成
1419
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
山下獅王
1363
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
a
堀内好誠
1309
/浜松商業高校
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
a
村松昴
1306
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
a
渡邊泰司
1165
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
a
岡本啓汰
1090
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
a
高 悠樹
1063
/日大三島高校
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
a
宮﨑雛
1064
/日大三島高校
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー