Kết quả trận đấu 第6回イッツーからつ卓球大会 sponsor by NISHOHI 中上級者の部(レート1401以上)5セット×5試合(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 山田 燎

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

荒巻 優太 新屋 竜平 福島誠司 西田玲輝 牟田口勇太 守本茂 宮崎達也
Thắng cuộc
荒巻 優太
2216 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
ー
3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
新屋 竜平
2123 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
1-3
✗
ー
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

福島誠司
1832 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗
ー
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
2nd
西田玲輝
1891 (4 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯

3-1
◯
牟田口勇太
1782 (2 thắng - 4 thua) /イッツーからつ
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-1
◯

✗
守本茂
1665 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
ー
3-1
◯
宮崎達也
1724 (1 thắng - 4 thua) /イッツーからつ
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

◯
1-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

山下浩 武藤 真幸 倉富あかね 千住 弘 関口雄資 山下力也 山田 燎
山下浩
1474 (0 thắng - 5 thua)
ー

1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
2nd
武藤 真幸
1506 (3 thắng - 2 thua)

ー
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
倉富あかね
1577 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
3-1
◯
3-0
◯
ー

2-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3rd
千住 弘
1637 (3 thắng - 2 thua)
3-0
◯
1-3
✗

ー
3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
関口雄資
1481 (2 thắng - 4 thua) /佐世保
3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
山下力也
1556 (3 thắng - 2 thua)
3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
ー

Thắng cuộc
山田 燎
1623 (4 thắng - 1 thua)
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

豆田伸二 箕輪 京祐 山下 道朗 近藤大喜 石川秀樹 中野晃輔 今村翔一
Thắng cuộc
豆田伸二
1680 (5 thắng - 0 thua)
ー

3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
箕輪 京祐
1458 (3 thắng - 2 thua)

ー
0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
2nd
山下 道朗
1639 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
近藤大喜
1394 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
石川秀樹
1458 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
2-3
✗

中野晃輔
1221 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
今村翔一
1126 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
ー