Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 荒巻 優太 | 新屋 竜平 | 福島誠司 | 西田玲輝 | 牟田口勇太 | 守本茂 | 宮崎達也 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
荒巻 優太
2308 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
|
ー |
3-1
◯ |
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
新屋 竜平
1972 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
|
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
|
a
福島誠司
1683 (2 thắng - 3 thua)
|
|
2-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
西田玲輝
1934 (4 thắng - 1 thua)
|
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
3-1
◯ |
|
a
牟田口勇太
1713 (2 thắng - 4 thua) /イッツーからつ
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
✗ |
|
a
守本茂
1639 (1 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
1-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
|
a
宮崎達也
1548 (1 thắng - 4 thua) /イッツーからつ
|
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
◯ |
1-3
✗ |
ー |
Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 山下浩 | 武藤 真幸 | 倉富あかね | 千住 弘 | 関口雄資 | 山下力也 | 山田 燎 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
a
山下浩
1406 (0 thắng - 5 thua)
|
ー |
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
|
2nd
武藤 真幸
1599 (3 thắng - 2 thua)
|
|
ー |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
倉富あかね
1609 (3 thắng - 2 thua) /北九州卓楽会
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
ー |
|
2-3
✗ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
|
3rd
千住 弘
1587 (3 thắng - 2 thua)
|
3-0
◯ |
1-3
✗ |
|
ー |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
1-3
✗ |
|
a
関口雄資
1481 (2 thắng - 4 thua) /佐世保
|
3-0
◯ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
|
a
山下力也
1556 (3 thắng - 2 thua)
|
3-2
◯ |
3-2
◯ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
|
|
Thắng cuộc
山田 燎
1623 (4 thắng - 1 thua)
|
3-2
◯ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
|
ー |
Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 豆田伸二 | 箕輪 京祐 | 山下 道朗 | 近藤大喜 | 石川秀樹 | 中野晃輔 | 今村翔一 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
豆田伸二
1626 (5 thắng - 0 thua)
|
ー |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
箕輪 京祐
1434 (3 thắng - 2 thua)
|
|
ー |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
山下 道朗
1511 (4 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
3-1
◯ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
近藤大喜
1350 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
a
石川秀樹
1379 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ
|
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
ー |
2-3
✗ |
|
|
a
中野晃輔
1184 (2 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
今村翔一
1080 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
0-3
✗ |
ー |