Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ Kết quả trận đấu
1/11 Aグループ(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu 【関係者限定】第3回 FUJISPARK SUPER CUP 1/11Ⓐ 1/11 Aグループ(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
1/11 Aグループ (混合シングルス)
Sân 1
青柳陽太
vs
成瀬周弥
2001
2057
Sân 2
味岡理央
vs
西村翔眞
1807
1626
Sân 3
保坂美樹
vs
宮﨑雛
1301
1078
Sân 4
橋本洸輔
vs
足立匡
1519
1513
Sân 5
岡田沙空
vs
杉本直士
1496
1539
Sân 6
飯島晴斗
vs
大石航平
1990
1890
Sân 7
宮﨑珠貴
vs
髙野啓太
1749
1677
Sân 8
村田拓輝
vs
村松結人
2038
1925
Sân 9
寺嶋恭平
vs
後藤來斗
2680
1434
Sân 10
戸田文殊
vs
江田陽翔
2082
1791
Sân 11
黄塚 結空
vs
山下 大地
2338
2254
Sân 12
後山拓翔
vs
北條結人
2029
1775
Sân 13
雨宮 星
vs
平松柊人
2265
2185
Sân 14
杉本尚輝
vs
武田陸
2279
2090
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
長本有生 (Trọng tài 0 lần)
若井大成 (Trọng tài 0 lần)
山下 大地 (Trọng tài 0 lần)
寺嶋恭平 (Trọng tài 0 lần)
戸田文殊 (Trọng tài 0 lần)
村田拓輝 (Trọng tài 0 lần)
中田賢志郎 (Trọng tài 0 lần)
後山拓翔 (Trọng tài 0 lần)
本間唯斗 (Trọng tài 0 lần)
増田凌志 (Trọng tài 0 lần)
梶山隼 (Trọng tài 0 lần)
近藤浬紀翔 (Trọng tài 0 lần)
杉本尚輝 (Trọng tài 0 lần)
平松柊人 (Trọng tài 0 lần)
宮前太聖 (Trọng tài 0 lần)
杉本直士 (Trọng tài 0 lần)
村松昴 (Trọng tài 0 lần)
渡邊泰司 (Trọng tài 0 lần)
保坂美樹 (Trọng tài 0 lần)
黄塚 結空 (Trọng tài 0 lần)
山本壮大 (Trọng tài 0 lần)
飯島晴斗 (Trọng tài 0 lần)
味岡理央 (Trọng tài 0 lần)
濱口佳佑 (Trọng tài 0 lần)
坪内 拓磨 (Trọng tài 0 lần)
後藤來斗 (Trọng tài 0 lần)
髙野啓太 (Trọng tài 0 lần)
中野怜 (Trọng tài 0 lần)
雨宮 星 (Trọng tài 0 lần)
武田陸 (Trọng tài 0 lần)
宮﨑珠貴 (Trọng tài 0 lần)
足立匡 (Trọng tài 0 lần)
成富 貢琉 (Trọng tài 0 lần)
大石航平 (Trọng tài 0 lần)
近藤伸洸 (Trọng tài 0 lần)
吉田康人 (Trọng tài 0 lần)
西村翔眞 (Trọng tài 0 lần)
北條結人 (Trọng tài 0 lần)
木下琢矢 (Trọng tài 0 lần)
中村春毅 (Trọng tài 0 lần)
村松結人 (Trọng tài 0 lần)
本間裕基 (Trọng tài 0 lần)
青柳陽太 (Trọng tài 0 lần)
堀大河 (Trọng tài 0 lần)
岡田沙空 (Trọng tài 0 lần)
岡本啓汰 (Trọng tài 0 lần)
栗田康也 (Trọng tài 0 lần)
成瀬周弥 (Trọng tài 0 lần)
嶋田凰雅 (Trọng tài 0 lần)
山本煌大 (Trọng tài 0 lần)
清水陸翔 (Trọng tài 0 lần)
池田星瑛 (Trọng tài 0 lần)
中嶋大晴 (Trọng tài 0 lần)
橋本洸輔 (Trọng tài 0 lần)
江田陽翔 (Trọng tài 0 lần)
宮﨑雛 (Trọng tài 0 lần)
Danh sách trận đấu
本間唯斗
増田凌志
寺嶋恭平
中田賢志郎
黄塚 結空
嶋田凰雅
坪内 拓磨
杉本尚輝
村田拓輝
雨宮 星
中嶋大晴
長本有生
山下 大地
武田陸
戸田文殊
青柳陽太
後山拓翔
宮前太聖
濱口佳佑
飯島晴斗
平松柊人
味岡理央
池田星瑛
山本壮大
近藤伸洸
大石航平
宮﨑珠貴
岡田沙空
成富 貢琉
木下琢矢
村松結人
橋本洸輔
江田陽翔
本間裕基
中野怜
中村春毅
吉田康人
梶山隼
清水陸翔
西村翔眞
北條結人
髙野啓太
杉本直士
成瀬周弥
堀大河
山本煌大
若井大成
後藤來斗
近藤浬紀翔
栗田康也
保坂美樹
宮﨑雛
足立匡
村松昴
渡邊泰司
岡本啓汰
a
本間唯斗
2778
/静岡学園
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
増田凌志
2733
/静岡学園
3-1
◯
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
寺嶋恭平
2680
/静岡学園
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
中田賢志郎
2510
/静岡学園
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
黄塚 結空
2338
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
嶋田凰雅
2510
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
坪内 拓磨
2388
Bỏ cuộc
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
杉本尚輝
2279
/村上ジュニア
2-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
村田拓輝
2038
0-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
a
雨宮 星
2265
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
a
中嶋大晴
2293
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
長本有生
2183
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
a
山下 大地
2254
/静岡学園
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
a
武田陸
2090
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
a
戸田文殊
2082
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
青柳陽太
2001
0-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
後山拓翔
2029
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
宮前太聖
1942
/青藍泰斗高校
Bỏ cuộc
ー
2-3
✗
3-1
◯
a
濱口佳佑
1829
Bỏ cuộc
ー
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
a
飯島晴斗
1990
/静岡学園
0-3
✗
3-0
◯
ー
0-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
a
平松柊人
2185
/青藍泰斗高校
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
味岡理央
1807
0-3
✗
ー
3-0
◯
2-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
a
池田星瑛
2054
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
a
山本壮大
1673
ー
2-3
✗
0-3
✗
✗
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
a
近藤伸洸
1905
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
大石航平
1890
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-2
◯
3-1
◯
a
宮﨑珠貴
1749
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
a
岡田沙空
1496
0-3
✗
0-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
a
成富 貢琉
1739
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
a
木下琢矢
1713
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
◯
3-1
◯
a
村松結人
1925
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-2
◯
3-1
◯
a
橋本洸輔
1519
1-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
a
江田陽翔
1791
0-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
a
本間裕基
1753
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯
a
中野怜
1765
/日大豊山
Bỏ cuộc
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
a
中村春毅
1751
/千葉商科大学付属
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯
a
吉田康人
1963
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
ー
a
梶山隼
1685
/島田樟誠
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
0-3
✗
2-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
清水陸翔
1726
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯
a
西村翔眞
1626
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
1-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
a
北條結人
1775
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
a
髙野啓太
1677
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
3-0
◯
a
杉本直士
1539
/島田樟誠
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
成瀬周弥
2057
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
ー
a
堀大河
1763
Bỏ cuộc
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
ー
a
山本煌大
1462
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
若井大成
1461
/日大豊山
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
a
後藤來斗
1434
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
a
近藤浬紀翔
1462
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
◯
ー
3-0
◯
a
栗田康也
1396
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
ー
a
保坂美樹
1301
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
宮﨑雛
1078
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
a
足立匡
1513
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
a
村松昴
1244
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
渡邊泰司
1207
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
岡本啓汰
1108
/島田樟誠
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
ー