Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 塚本恭一 | 坂口匠 | 大田 駿 | 山下 道朗 | 重永博昭 | 北原 大雅 | 北原夢乃 | 花木龍斗 | 花木俊祐 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
塚本恭一
1899 (5 thắng - 1 thua)
|
ー |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
|
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
坂口匠
2012 (7 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
大田 駿
1737 (5 thắng - 2 thua)
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
|
a
山下 道朗
1553 (3 thắng - 3 thua)
|
2-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-1
◯ |
|
a
重永博昭
1392 (3 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
|
|
a
北原 大雅
1304 (3 thắng - 3 thua)
|
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
|
a
北原夢乃
1210 (2 thắng - 5 thua)
|
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
a
花木龍斗
1177 (1 thắng - 5 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
|
|
2-3
✗ |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
花木俊祐
845 (0 thắng - 7 thua) /桜坂卓球クラブ
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |