Kết quả trận đấu 第18回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by 三英 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang

Trận đấu đang diễn ra

男女混合シングルス (混合シングルス)

Sân 1
永田 築 2-0 槇凌平
1966 Trọng tài 松尾 康弘 1629
Sân 2
南 颯哉 1-1 藤田 智紀
1873 Trọng tài 守本茂 1535
Sân 3
吉田泰行 vs 李 慶懂
1109 Trọng tài 福元 星音 695
Sân 4
宋軒宇 1-0 田川 誠也
1234 Trọng tài 藤原健佑 1008
Sân 5
熊谷龍一 vs 村上 浩一
1556 Trọng tài 高牟礼 久宜 1455
Sân 6
ソウ ギョウウ vs 坪根 奨
1029 Trọng tài 森一也 812

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

松元章泰 福嶋 佑太 永田 築 南 颯哉 濵武 陵平 槇凌平 玉野宏武 福元 星音 守本茂 松尾 康弘 藤田 智紀 横尾慎一
松元章泰
1930 (3 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗
1-3
✗



3-0
◯



3-0
◯
3-1
◯
福嶋 佑太
1959 (4 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー
2-3
✗

3-2
◯





3-1
◯
3-2
◯
永田 築
1966 (4 thắng - 0 thua)
3-1
◯
3-2
◯
ー
3-2
◯

2-0



3-0
◯


南 颯哉
1873 (3 thắng - 1 thua)


2-3
✗
ー
3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯

1-1

濵武 陵平
1846 (3 thắng - 2 thua)

2-3
✗

1-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯




槇凌平
1629 (2 thắng - 3 thua)


0-2

2-3
✗
ー
2-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

3-1
◯
玉野宏武
1641 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗



1-3
✗
3-2
◯
ー
1-3
✗
3-0
◯



福元 星音
1723 (3 thắng - 2 thua)



1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
3-2
◯



守本茂
1586 (2 thắng - 3 thua)



0-3
✗


0-3
✗
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-2
◯

松尾 康弘
1511 (1 thắng - 4 thua)


0-3
✗


1-3
✗


2-3
✗
ー
0-3
✗
3-1
◯
藤田 智紀
1535 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
1-3
✗

1-1




2-3
✗
3-0
◯
ー
2-3
✗
横尾慎一
1426 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗



1-3
✗



1-3
✗
3-2
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

高牟礼 久宜 成宮 直樹 高橋 昭夫 石川秀樹 森一也 熊谷龍一 篠原健太郎 藤原佑真 ドゥウィ ラーマト セティヨアディ 村上 浩一
高牟礼 久宜
1609 (4 thắng - 0 thua)
ー

3-2
◯
3-1
◯

3-2
◯



3-0
◯
成宮 直樹
1176 (0 thắng - 5 thua)

ー
1-3
✗
0-3
✗


1-3
✗

2-3
✗
0-3
✗
高橋 昭夫
1422 (2 thắng - 3 thua) /北九州卓楽会
2-3
✗
3-1
◯
ー

3-1
◯


1-3
✗

1-3
✗
石川秀樹
1501 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ
1-3
✗
3-0
◯

ー

1-3
✗
3-2
◯

3-2
◯

森一也
1357 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

ー
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
熊谷龍一
1556 (3 thắng - 1 thua)
2-3
✗


3-1
◯
3-2
◯
ー

3-0
◯


篠原健太郎
1317 (2 thắng - 3 thua)

3-1
◯

2-3
✗
3-1
◯

ー
0-3
✗
1-3
✗

藤原佑真
1452 (3 thắng - 2 thua)


3-1
◯

1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯


3-2
◯

2-3
✗


3-1
◯
1-3
✗
ー
0-3
✗
村上 浩一
1455 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯

1-3
✗



3-0
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

ソウ ギョウウ 宋軒宇 田口 幹生 松本 輝之 福田 悦子 吉田泰行 田川 誠也 坪根 奨 田中聡子 藤原健佑 李 慶懂 有門摩織
ソウ ギョウウ
1029 (0 thắng - 3 thua)
ー


0-3
✗





0-3
✗

0-3
✗
宋軒宇
1234 (1 thắng - 1 thua)

ー
0-3
✗



1-0



3-1
◯

田口 幹生
1368 (3 thắng - 0 thua) /かりめろ

3-0
◯
ー

3-2
◯






3-0
◯
松本 輝之
1134 (1 thắng - 2 thua)
3-0
◯


ー

1-3
✗


1-3
✗



福田 悦子
1136 (2 thắng - 1 thua)


2-3
✗

ー
3-2
◯

3-0
◯




吉田泰行
1109 (2 thắng - 1 thua)



3-1
◯
2-3
✗
ー
3-1
◯





田川 誠也
1008 (1 thắng - 1 thua)

0-1



1-3
✗
ー
3-2
◯




坪根 奨
812 (0 thắng - 3 thua)




0-3
✗

2-3
✗
ー
1-3
✗



田中聡子
977 (3 thắng - 0 thua)



3-1
◯



3-1
◯
ー
3-0
◯


藤原健佑
601 (1 thắng - 2 thua)
3-0
◯







0-3
✗
ー
1-3
✗

李 慶懂
695 (2 thắng - 1 thua)

1-3
✗







3-1
◯
ー
3-0
◯
有門摩織
493 (1 thắng - 2 thua)
3-0
◯

0-3
✗







0-3
✗
ー