Kết quả trận đấu TRUSTミニオープン 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

藤井貴仁 坂本圭祐 武田 勇太郎 高橋結衣佳 吉岡武瑠 尾崎太一 岩渕聖 鈴木洋平 吉田勇貴 中川創太 井上隆成 峯尾 拓真 矢野幸雄 福角智幸 吉村治代 小宮富美江 エンカスミ 井草虎太郎 吉田 る実 小町夏未 関口勇哉
藤井貴仁
2359 (4 thắng - 2 thua)
0-2
0-2



2-0


2-1
2-0






2-0


2nd
坂本圭祐
2272 (5 thắng - 1 thua)
2-0



1-2

2-0


2-0

2-0

2-0





武田 勇太郎
2124 (4 thắng - 2 thua)
2-0

1-2
2-0
0-2


2-1






2-0




3rd
高橋結衣佳
2161 (5 thắng - 1 thua)


2-1

0-2

2-0

2-0




2-0

2-0




吉岡武瑠
1737 (3 thắng - 3 thua)


0-2





1-2
1-2
2-0

2-0


2-0



Thắng cuộc
尾崎太一
2033 (6 thắng - 0 thua)

2-1
2-0
2-0








2-0

2-0



2-0
岩渕聖
1726 (3 thắng - 3 thua)
0-2







0-2


0-2

2-0

2-0
2-0



鈴木洋平
1739 (3 thắng - 3 thua)

0-2

0-2






2-0
2-0
1-2



2-0


吉田勇貴
1682 (3 thắng - 3 thua) /TRUST


1-2





1-2

2-0
1-2

2-0



2-0

中川創太
1608 (4 thắng - 2 thua)
1-2


0-2
2-1

2-0

2-1





2-0




井上隆成
1555 (3 thắng - 3 thua)
0-2
0-2


2-1





2-0

0-2



2-0


峯尾 拓真
1405 (2 thắng - 5 thua)




0-2


0-2
0-2

0-2




2-0

2-0
1-2
矢野幸雄
1579 (4 thắng - 2 thua)

0-2




2-0
0-2
2-1






2-0



2-0
福角智幸
1590 (4 thắng - 2 thua)




0-2
0-2

2-1


2-0




2-0


2-0
吉村治代
1328 (2 thắng - 4 thua)

0-2

0-2


0-2

0-2






2-0


2-0

小宮富美江
1184 (1 thắng - 5 thua)


0-2


0-2



0-2





1-2


2-0
1-2
エンカスミ
1042 (1 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
0-2
0-2
0-2
0-2
2-1
井草虎太郎
1033 (2 thắng - 4 thua)




0-2

0-2




0-2

0-2


2-1
2-0

吉田 る実
960 (1 thắng - 5 thua)
0-2






0-2


0-2





1-2
2-0
0-2
小町夏未
839 (0 thắng - 6 thua)








0-2


0-2


0-2
0-2
0-2
0-2

関口勇哉
1088 (3 thắng - 3 thua)





0-2





2-1
0-2
0-2

2-1

2-0