Kết quả trận đấu 第2回i2U春日部 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

木山 誉彬 染谷 亮太 吉村遼 武 雅憲 新川 雄太郎 山下 大輔 宮本卓海 川上 将司 八戸木 喬 大島佑太 太田 祐輔 田口修冬 坂口聖哉 上田柾 森田 栄次 大塚慎也 澤邉勇之介 山﨑洸太
2nd
ー
0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯





3-0
◯



3-0
◯


3-0
◯
Thắng cuộc
3-0
◯
ー



3-0
◯



3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯




吉村遼
1933
0-3
✗

ー
3-1
◯
2-3
✗


3-1
◯


3-1
◯





3-0
◯



1-3
✗
ー

3-2
◯
3-0
◯

3-0
◯

2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯





3rd
1-3
✗

3-2
◯

ー




3-1
◯



3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯



0-3
✗

2-3
✗

ー



2-3
✗

3-0
◯
3-1
◯

3-1
◯






0-3
✗


ー

0-3
✗
3-2
◯

0-3
✗


2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯



1-3
✗




ー

1-3
✗


2-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
3-1
◯




0-3
✗


3-0
◯

ー
1-3
✗
1-3
✗


2-3
✗



3-0
◯

0-3
✗


1-3
✗
3-2
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
ー



3-2
◯




0-3
✗

1-3
✗
3-2
◯




3-1
◯

ー


3-1
◯
3-0
◯




1-3
✗

3-2
◯

0-3
✗
3-0
◯




ー


3-1
◯


3-0
◯
坂口聖哉
1564 /ONE TEAM

0-3
✗

0-3
✗

1-3
✗

3-2
◯




ー
0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯

上田柾
1424

0-3
✗


1-3
✗


3-1
◯
3-2
◯
2-3
✗
1-3
✗

3-0
◯
ー




0-3
✗



0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯



0-3
✗
1-3
✗


ー


3-0
◯




0-3
✗

1-3
✗
1-3
✗




1-3
✗


ー
3-1
◯
3-0
◯


0-3
✗



0-3
✗
1-3
✗




0-3
✗


1-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗







0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー