Kết quả trận đấu  【日本一最多試合数】エキスパートTTC杯第4回・最大12試合◤レート1300迄◢初心者中級者学生歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:500P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

長谷川 智 昆野光吉 平林 大地 伊能 悠真 川幡 康成 森田 悦子 野崎 久 槌賀 高敏 小久保賢治 野口吉光 石倉地大 友石 優太 谷藤剛 野中正信
Thắng cuộc
長谷川 智
1719 (10 thắng - 1 thua)
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
昆野光吉
1355 (4 thắng - 6 thua)
2-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
平林 大地
1118 (3 thắng - 8 thua)
0-3
✗
3-1
◯
ー

✗
3-2
◯

✗
2-3
✗

✗
1-3
✗
3-0
◯

✗
1-3
✗
伊能 悠真
1321 (2 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
川幡 康成
1024 (4 thắng - 2 thua)
Bỏ cuộc
ー
3-1
◯
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
2nd
森田 悦子
1278 (10 thắng - 2 thua)
3-1
◯
3-1
◯

◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯

◯
3-0
◯
野崎 久
1171 (3 thắng - 3 thua)
Bỏ cuộc
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
槌賀 高敏
914 (2 thắng - 9 thua)
0-3
✗
0-3
✗

◯
0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
3rd
小久保賢治
1311 (9 thắng - 3 thua)
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
野口吉光
774 (3 thắng - 8 thua)
0-3
✗
3-1
◯

◯
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
ー
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗
石倉地大
1281 (8 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
友石 優太
835 (2 thắng - 8 thua)
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
谷藤剛
886 (4 thắng - 8 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗

◯
1-3
✗
0-3
✗

✗
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
ー
1-3
✗
野中正信
1057 (5 thắng - 7 thua)
1-3
✗
1-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー