Kết quả trận đấu i2U鳥栖フェス Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 原野航

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

原野航 斎藤翔太 西山 義輝 宮崎達也 山下 道朗 千住 弘 秦衣里 松本直樹 福島 誠 中山浩一 篠原健太郎 坂井匠海 坂井航希 堤佳代 中山晶子 田中喜代子 田原 千春 西東 奈緒 西東 志朗 谷口 絢華 栗山 仁太 中嶋貴紀 荻野英夫 田中聡子
Thắng cuộc
原野航
1947 (6 thắng - 0 thua)

3-1


3-0
3-1

3-0







3-0






3-0
2nd
斎藤翔太
1877 (5 thắng - 1 thua)


3-0


2-3

3-0
3-0
3-1











3-0

西山 義輝
1751 (4 thắng - 2 thua)
1-3

2-3


3-2


3-0




3-0






3-0


3rd
宮崎達也
1724 (5 thắng - 1 thua) /イッツーからつ

0-3
3-2
3-1
3-2





3-0








3-0



山下 道朗
1639 (4 thắng - 2 thua)



1-3
2-3




3-1
3-0
3-0
3-0










千住 弘
1557 (4 thắng - 2 thua)
0-3


2-3
3-2








3-0

3-0
3-0






秦衣里
1636 (4 thắng - 2 thua)
1-3
3-2
2-3



3-0

3-0







3-0






松本直樹
1359 (3 thắng - 3 thua)






0-3


1-3







3-0
1-3


3-0
3-1
福島 誠
1455 (4 thắng - 2 thua)
0-3
0-3







3-0



3-0
3-0





3-0


中山浩一
1392 (3 thắng - 3 thua)

0-3
0-3



0-3




3-0






3-1
3-1



篠原健太郎
1398 (3 thắng - 3 thua)

1-3


1-3


3-1
0-3

3-2
3-0











坂井匠海
1292 (3 thắng - 3 thua)



0-3
0-3





2-3



3-0



3-1

3-0


坂井航希
1097 (2 thắng - 4 thua)




0-3




0-3
0-3









1-3
3-0
3-0
堤佳代
863 (1 thắng - 5 thua)




0-3









0-3
3-0

0-3



0-3
0-3
中山晶子
1224 (3 thắng - 3 thua)


0-3


0-3


0-3






3-0



3-2

3-0

田中喜代子
957 (2 thắng - 4 thua)








0-3


0-3

3-0



3-0
1-3
1-3



田原 千春
766 (0 thắng - 6 thua)
0-3




0-3







0-3
0-3

0-3
0-3





西東 奈緒
951 (2 thắng - 4 thua)





0-3
0-3









3-0

2-3

1-3

3-2
西東 志朗
1018 (2 thắng - 4 thua)







0-3





3-0

0-3
3-0


0-3

0-3

谷口 絢華
1084 (3 thắng - 3 thua)







3-1

1-3

1-3



3-1

3-2

1-3



栗山 仁太
1058 (3 thắng - 3 thua) /パッショーネ



0-3





1-3




2-3
3-1


3-0
3-1



中嶋貴紀
1107 (3 thắng - 3 thua)


0-3





0-3


0-3
3-1




3-1




3-0
荻野英夫
1046 (2 thắng - 4 thua)

0-3





0-3




0-3
3-0
0-3



3-0




田中聡子
812 (1 thắng - 5 thua)
0-3






1-3




0-3
3-0



2-3



0-3