Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ Kết quả trận đấu
1/1 Aグループ(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu 【関係者限定】第2回 FUJISPARK TABLE TENNIS ACROSS YEAR CAMP 1/1Ⓐ 1/1 Aグループ(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
1/1 Aグループ (混合シングルス)
Sân 1
山本胡桃
vs
佐野楓
1977
1985
Sân 2
川原日菜子
vs
後山拓翔
2151
1983
Sân 3
永田珠凰
vs
稲垣
2144
2097
Sân 4
細金拓仁
vs
中田賢志郎
2465
2430
Sân 5
中嶽琉々華
vs
望月凛音
1745
1716
Sân 6
麦島聖也
vs
向山陽南
1227
843
Sân 7
及川悠吾
vs
長谷川清粋
2190
1969
Sân 8
小谷優斗
vs
松井陽澄
1956
1619
Sân 9
池田 勇羽
vs
関口隼斗
1730
939
Sân 10
杉本湊哉
vs
福永和馬
1789
1712
Sân 11
湊大智
vs
堀井 椋太
1546
1318
Sân 12
飯田紗加
vs
山下 陽向
1463
1361
Sân 13
伊藤弘輝
vs
楊 智成
1532
1310
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
永島幸之助 (Trọng tài 0 lần)
浅川裕将 (Trọng tài 0 lần)
池田 勇羽 (Trọng tài 0 lần)
小谷優斗 (Trọng tài 0 lần)
望月凛音 (Trọng tài 0 lần)
福永和馬 (Trọng tài 0 lần)
戸田文殊 (Trọng tài 0 lần)
中嶽琉々華 (Trọng tài 0 lần)
及川悠吾 (Trọng tài 0 lần)
川原日菜子 (Trọng tài 0 lần)
中田賢志郎 (Trọng tài 0 lần)
後山拓翔 (Trọng tài 0 lần)
細金拓仁 (Trọng tài 0 lần)
杉本湊哉 (Trọng tài 0 lần)
山下 陽向 (Trọng tài 0 lần)
麦島聖也 (Trọng tài 0 lần)
永田珠凰 (Trọng tài 0 lần)
村上昌壽 (Trọng tài 0 lần)
関口隼斗 (Trọng tài 0 lần)
堀井 椋太 (Trọng tài 0 lần)
前田怜旺 (Trọng tài 0 lần)
河合泰司 (Trọng tài 0 lần)
榊原宏紀/M-two (Trọng tài 0 lần)
向井航大 (Trọng tài 0 lần)
畠山陽 (Trọng tài 0 lần)
保坂美樹 (Trọng tài 0 lần)
佐野楓 (Trọng tài 0 lần)
湊大智 (Trọng tài 0 lần)
向山陽南 (Trọng tài 0 lần)
飯島晴斗 (Trọng tài 0 lần)
山本胡桃 (Trọng tài 0 lần)
内藤優希 (Trọng tài 0 lần)
長谷川清粋 (Trọng tài 0 lần)
伊藤弘輝 (Trọng tài 0 lần)
飯田紗加 (Trọng tài 0 lần)
楊 智成 (Trọng tài 0 lần)
楊 月朋 (Trọng tài 0 lần)
松井陽澄 (Trọng tài 0 lần)
稲垣 (Trọng tài 0 lần)
Danh sách trận đấu
細金拓仁
中田賢志郎
畠山陽
及川悠吾
戸田文殊
川原日菜子
永田珠凰
山本胡桃
小谷優斗
飯島晴斗
佐野楓
稲垣
長谷川清粋
村上昌壽
榊原宏紀/M-two
後山拓翔
河合泰司
杉本湊哉
池田 勇羽
中嶽琉々華
望月凛音
保坂美樹
松井陽澄
内藤優希
浅川裕将
福永和馬
伊藤弘輝
湊大智
向井航大
飯田紗加
前田怜旺
山下 陽向
堀井 椋太
楊 智成
楊 月朋
麦島聖也
永島幸之助
関口隼斗
向山陽南
a
細金拓仁
2465
/静岡学園
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
中田賢志郎
2430
/静岡学園
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
畠山陽
2284
/静岡学園
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
及川悠吾
2190
/静岡学園
ー
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
戸田文殊
2146
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
川原日菜子
2151
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
永田珠凰
2144
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
山本胡桃
1977
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
小谷優斗
1956
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
a
飯島晴斗
2003
/静岡学園
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
佐野楓
1985
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
稲垣
2097
/静岡学園
3-2
◯
2-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
a
長谷川清粋
1969
/名古屋大学体育会卓球部
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
村上昌壽
1803
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
榊原宏紀/M-two
1711
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗
3-2
◯
a
後山拓翔
1983
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
ー
3-0
◯
a
河合泰司
1725
ー
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
a
杉本湊哉
1789
/RSH(ラッシュ)
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯
a
池田 勇羽
1730
1-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
a
中嶽琉々華
1745
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
望月凛音
1716
0-3
✗
2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
a
保坂美樹
1538
1-3
✗
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
a
松井陽澄
1619
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-1
◯
a
内藤優希
1740
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
a
浅川裕将
1651
2-3
✗
3-2
◯
ー
2-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
a
福永和馬
1712
0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
a
伊藤弘輝
1532
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
湊大智
1546
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
向井航大
1534
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
飯田紗加
1463
0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
前田怜旺
1445
/名古屋大学体育会卓球部
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
a
山下 陽向
1361
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
a
堀井 椋太
1318
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
楊 智成
1310
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
楊 月朋
1259
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
a
麦島聖也
1227
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
a
永島幸之助
1127
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
関口隼斗
939
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
a
向山陽南
843
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー