Kết quả trận đấu 参加費無料!!【8試合予定+希望者に卓球のアドバイスします】群馬前橋i2u sponsored by Rally Ace  混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 狗飼穂高

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

大築友洋 大橋 厚太 狗飼穂高 阿部巧 原野航 八木 隆道 小森谷拓真 中島大輔 安藤 裕宜 白石純 今野 浩 富岡和子 星野玲子 飯塚健 平林嵩章 平林 大地 内山 想大 恩田航希 渡邉優翔 根本陽愛 本田はぐむ 増田託也 下山 進 岩上佐智子 近藤 孝
2nd
大築友洋
2392 (4 thắng - 0 thua)





3-0






3-0

3-0







3-0

大橋 厚太
2069 (5 thắng - 1 thua)

1-3







3-0



3-1

3-1





3-0

3-1
Thắng cuộc
狗飼穂高
2166 (7 thắng - 0 thua) /ベイチャレクラブ

3-1

3-0


3-1
3-1




3-0







3-0

3-0

阿部巧
2069 (5 thắng - 1 thua)




2-3
3-2
3-0


3-1




3-0





3-0



3rd
原野航
1987 (6 thắng - 1 thua)


0-3

3-1





3-0
3-0

3-0


3-0


3-0




八木 隆道
1871 (5 thắng - 1 thua)



3-2
1-3









3-0


3-1
3-0




3-0
小森谷拓真
1831 (4 thắng - 2 thua)
0-3


2-3



3-1




3-1


3-0
3-0







中島大輔
1674 (5 thắng - 2 thua)


1-3
0-3





3-0

3-0



3-1

3-2



3-0


安藤 裕宜
1641 (4 thắng - 3 thua)


1-3



1-3






2-3
3-0

3-0

3-1
3-1




白石純
1427 (2 thắng - 4 thua)













1-3
1-3
1-3

2-3




3-0
3-0
今野 浩
1550 (3 thắng - 3 thua)

0-3

1-3



0-3




3-2
3-0






3-0



富岡和子
1083 (1 thắng - 6 thua)




0-3






0-3



0-3

0-3

0-3

3-0

0-3
星野玲子
1365 (2 thắng - 4 thua)




0-3


0-3



3-0
0-3



3-2
0-3






飯塚健
1523 (3 thắng - 4 thua)
0-3

0-3



1-3



2-3

3-0









3-0
3-0
平林嵩章
1436 (3 thắng - 3 thua)

1-3


0-3



3-2
3-1
0-3










3-0


平林 大地
1365 (3 thắng - 4 thua)
0-3


0-3

0-3


0-3
3-1






3-0




3-0


内山 想大
1495 (3 thắng - 3 thua)

1-3




0-3
1-3

3-1

3-0







3-1




恩田航希
1180 (1 thắng - 5 thua)




0-3

0-3

0-3



2-3


0-3


3-0





渡邉優翔
1538 (5 thắng - 2 thua)





1-3

2-3

3-2

3-0
3-0





3-0



3-0

根本陽愛
1239 (2 thắng - 4 thua) /伊勢崎高校





0-3


1-3








0-3
0-3
3-1


3-0

本田はぐむ
1200 (2 thắng - 4 thua) /群馬県立桐生清桜高校




0-3



1-3


3-0




1-3


1-3

3-0


増田託也
1154 (2 thắng - 4 thua) /ゆうあい


0-3
0-3






0-3










3-0
3-0
2-3
下山 進
847 (0 thắng - 7 thua)

0-3





0-3



0-3


0-3
0-3




0-3
0-3


岩上佐智子
819 (0 thắng - 7 thua)
0-3

0-3






0-3



0-3




0-3
0-3

0-3


近藤 孝
930 (2 thắng - 4 thua)

1-3



0-3



0-3

3-0

0-3







3-2