Kết quả trận đấu 第3回 lotus杯 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

フジタ タカヒト 林 蓮 三浦 友也 大場 宇恭 藤田 賢紀 中川裕太 荒木 仁志 淡路拳介 堀内 遊真
Thắng cuộc
フジタ タカヒト
2218 (7 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
林 蓮
1919 (5 thắng - 2 thua) /ゆとり世代
0-3
✗
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
2nd
三浦 友也
1933 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-1
◯
ー
3-2
◯
3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯
大場 宇恭
1740 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯

藤田 賢紀
1534 (2 thắng - 5 thua)
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
2-3
✗
中川裕太
1615 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗

1-3
✗
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
荒木 仁志
1500
Bỏ cuộc
ー
淡路拳介
1291 (0 thắng - 7 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
堀内 遊真
1549 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

山田慎悟 村松巧 押尾智哉 松下太一 小澤 旭 花嶋紀彰 塩澤光一朗 花井 辰伍
山田慎悟
1314 (1 thắng - 4 thua)
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗

0-3
✗

3rd
村松巧
1513 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
ー

3-1
◯

3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯
押尾智哉
1469 (3 thắng - 3 thua)
3-0
◯

ー
3-2
◯
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
2-3
✗
松下太一
1287 (0 thắng - 5 thua)
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
0-3
✗


2-3
✗
2nd
小澤 旭
1510 (5 thắng - 1 thua)
3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯
ー
3-1
◯
0-3
✗
3-2
◯
花嶋紀彰
1207 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
ー
0-3
✗
2-3
✗
Thắng cuộc
塩澤光一朗
1571 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯
ー

花井 辰伍
1351 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗
3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗
3-2
◯

ー