Kết quả trận đấu i2U ミカドお花見卓球大会 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

運営 吉野一彦 満井 法嗣 平井 浩 德田翔也 竹本 貴美子 長田猛 阿部 壮志 浜崎 圭 大前章 鶴沢 真 岩澤 直史 青木優弥 渡邊大介 大庭 永莉子 堀 拓郎 有門摩織
Thắng cuộc
運営 吉野一彦
1867 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯

3-2
◯

3-0
◯



3-1
◯
3-0
◯




3-0
◯
満井 法嗣
1551 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー
3-0
◯




2-3
✗


3-0
◯

3-0
◯



平井 浩
1338 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗
ー


0-3
✗
1-3
✗



3-2
◯




3-0
◯
3rd
德田翔也
1538 (4 thắng - 1 thua)
2-3
✗


ー


3-2
◯
3-1
◯




3-0
◯
3-0
◯


竹本 貴美子
1314 (2 thắng - 3 thua)




ー


1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗


3-1
◯


3-0
◯
2nd
長田猛
1592 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗

3-0
◯


ー


3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯

阿部 壮志
1524 (3 thắng - 2 thua)


3-1
◯
2-3
✗


ー
1-3
✗




3-0
◯
3-0
◯


浜崎 圭
1467 (4 thắng - 1 thua)

3-2
◯

1-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
ー






3-0
◯

大前章
1156 (3 thắng - 2 thua)




3-0
◯
1-3
✗


ー
1-3
✗

3-1
◯


3-0
◯

鶴沢 真
1309 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗



3-2
◯
0-3
✗


3-1
◯
ー

3-1
◯




岩澤 直史
1228 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗







ー


3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
青木優弥
913 (2 thắng - 3 thua)





0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗

ー

3-1
◯

3-0
◯
渡邊大介
772 (2 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

0-3
✗





ー
0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
大庭 永莉子
1140 (1 thắng - 4 thua) /Tomahawk



0-3
✗


0-3
✗



0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー


堀 拓郎
791 (0 thắng - 5 thua)





0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

ー

有門摩織
528 (0 thắng - 6 thua)
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗





0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


ー