Số trận đấu dự kiến:3 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 八戸木 喬 | 藤木崇 | 宮部進 | 堤 恵一 | |
|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
八戸木 喬
1729 (3 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-2
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
a
藤木崇
1479 (0 thắng - 3 thua)
|
2-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
|
2nd
宮部進
1502 (2 thắng - 1 thua) /坂東卓球センター
|
1-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-1
◯ |
|
3rd
堤 恵一
1177 (1 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
3-2
◯ |
1-3
✗ |
ー |