Kết quả trận đấu 第4回 GA杯 混合S(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

有賀昌樹 篠原 達樹 春山正裕 岩口侑斗 桜井太陽 山崎一徹 近藤 大飛 原 充希 平林嵩章 山口弘朗 佐藤珀斗 樋口昇悟 渡辺智也 田島 玄基 増田達行 冨田一伎 平井颯真 二村宏樹
3rd
有賀昌樹
1962 (4 thắng - 1 thua)
ー
0-3
✗
3-0
◯


3-1
◯




3-1
◯






3-0
◯
Thắng cuộc
篠原 達樹
2133 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
ー

3-2
◯
3-0
◯




3-0
◯






3-0
◯

春山正裕
1849 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗

ー







3-1
◯
3-2
◯



3-2
◯

3-0
◯
2nd
岩口侑斗
1843 (4 thắng - 1 thua)

2-3
✗

ー


3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯




3-2
◯



桜井太陽
1506 (3 thắng - 2 thua) /GA Solibre(ソリブレ)

0-3
✗


ー



0-3
✗

3-1
◯
3-2
◯





3-1
◯
山崎一徹
1445 (2 thắng - 3 thua)
1-3
✗




ー


0-3
✗
2-3
✗


3-2
◯
3-0
◯




近藤 大飛
1441 (2 thắng - 3 thua)



1-3
✗


ー
2-3
✗

3-1
◯

1-3
✗

3-2
◯




原 充希
1415 (3 thắng - 2 thua)






3-2
◯
ー


1-3
✗
1-3
✗

3-0
◯


3-0
◯

平林嵩章
1590 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯


ー
1-3
✗






3-0
◯

山口弘朗
1409 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗

3-2
◯
1-3
✗

3-1
◯
ー








佐藤珀斗
1416 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

1-3
✗

1-3
✗


3-1
◯


ー

3-0
◯

3-0
◯



樋口昇悟
1454 (3 thắng - 2 thua)


2-3
✗

2-3
✗

3-1
◯
3-1
◯



ー



3-1
◯


渡辺智也
1117 (0 thắng - 5 thua)





2-3
✗




0-3
✗

ー

1-3
✗
2-3
✗

2-3
✗
田島 玄基
1256 (2 thắng - 4 thua) /GA Solibre(ソリブレ)





0-3
✗
2-3
✗
0-3
✗





ー
3-1
◯
3-0
◯

0-3
✗
増田達行
1260 (2 thắng - 3 thua)



2-3
✗






0-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
ー

3-2
◯

冨田一伎
1192 (1 thắng - 4 thua)


2-3
✗








1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗

ー
1-3
✗

平井颯真
1142 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗





0-3
✗
0-3
✗





2-3
✗
3-1
◯
ー

二村宏樹
1277 (2 thắng - 3 thua)
0-3
✗

0-3
✗

1-3
✗







3-2
◯
3-0
◯



ー