Kết quả trận đấu 東京体育館サブアリーナYリーグ 卓球(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

川口陽向 小川明俊 中村恵太郎 村上 千実 谷内凌央 森田由伸 津田 沙桜里 志茂 幹太 古賀咲良 山岸正治 和田浩司郎 小川瑞貴 小松由紀 馬屋原康平 片岡杏菜 髙橋素樹 塚野 信義 深沢 柊七乃 宮川知巳 アラカワコウタ 中西遥人 加藤良康 増田 朱音 宮川蒼馬 平林 大地 豊田浬千禾 石倉地大 川崎人司 熊倉 陽祐
2nd













3-0
3-0
3-1
3-0



3-0

3-0
3-0
3rd








3-1
3-0

3-2

3-2
3-1


3-0
3-0
3-0




1-3
3-2






3-0

3-0




3-0
3-1


Thắng cuộc





3-0






3-0
3-0

3-0

3-0
3-0
3-0




3-1

1-3
2-3
3-0
3-0
3-2









3-0





2-3

3-1

3-0
3-0
3-1









3-0






0-3
3-2





3-0

3-1
3-0



3-0
3-0



志茂 幹太
1587
Bỏ cuộc
0-3
0-3
3-1
3-1
3-1
3-0
3-1




0-3
0-3







0-3
2-3

3-0

3-2







2-3
1-3



3-2




3-2


3-0
3-0




1-3








0-3



2-3

0-3

2-3

1-3


0-3






2-3

3-0


1-3
0-3

3-0
3-0




小松由紀
1418
Bỏ cuộc
1-3
3-0
0-3
0-3
1-3
3-1
3-0






0-3




0-3

0-3


3-0
1-3
0-3


0-3

2-3
0-3








3-0

0-3


0-3

3-2




0-3


1-3



3-1


2-3

3-2


3-0



塚野 信義
1519
Bỏ cuộc
0-3
0-3
3-0
3-2
3-0
深沢 柊七乃
1128
Bỏ cuộc
0-3
0-3
1-3
3-2
2-3
0-3
宮川知巳
1563 /TSライナー
Bỏ cuộc
1-3
2-3
0-3
3-0
3-0
3-0
3-0
0-3
1-3





3-2



3-1

3-0





3-0




0-3



1-3

2-3
3-0
0-3
1-3


2-3













0-3
0-3


0-3
0-3
0-3





3-1


2-3

0-3

0-3


0-3
1-3


3-2

3-1
3-0







宮川蒼馬
1269 /TSライナー
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
3-0
0-3
平林 大地
1087
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
2-3
0-3
1-3
3-0
豊田浬千禾
953
Bỏ cuộc
0-3
1-3
1-3

0-3
1-3
0-3










0-3
3-2




3-1

0-3
0-3
0-3







3-1


2-3

0-3



0-3
3-1


0-3










3-0


3-0
0-3


3-2

3-0