Kết quả trận đấu 【第17回】Keppy杯 sponsor by ティラミッシモ レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 磯部吉孝

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

平川 綾一 中瀬琢 和知孝明 磯部吉孝 安藤 裕宜 辻井翠 植木健之 佐藤 晃紀 中野 敬士郎 成澤渉 冨田 健一 堀野辺健太 川崎彰太 成島紀晶 佐藤泰彦 正木 信浩 鈴木功介 冨山碧澄 黒田雄大 住谷則幸 西垣浩光 伊藤智美 宇須井 紘平 鹿志村翔 加藤 吏
平川 綾一
1946 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)



3-2
1-3


3-1



3-0






3-0




3-0
2nd
中瀬琢
1756 (17 Điểm, 5 thắng - 2 thua)


0-3
1-3

3-0

3-2




3-0
3-0

3-0








和知孝明
1824 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)


1-3
3-0

2-3
3-1
3-0












3-0



Thắng cuộc
磯部吉孝
1920 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua)

3-0
3-1

3-0



3-0


3-0


3-0









安藤 裕宜
1628 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
2-3
3-1
0-3





3-1







3-1




3-0


3rd
辻井翠
1784 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)
3-1


0-3




3-1
3-0



3-0




3-0





植木健之
1629 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)

0-3
3-2








3-0
1-3

3-1







3-0

佐藤 晃紀
1640 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)


1-3











3-0
3-0
2-3

3-0

3-0



中野 敬士郎
1544 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua) /ケっぴぃの卓球ラボ
1-3
2-3
0-3










3-0



3-2

3-0




成澤渉
1471 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)



0-3
1-3
1-3








3-1




3-0


3-0

冨田 健一
898 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)





0-3












0-3
0-3
0-3

0-3
1-3
堀野辺健太
1254 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)












0-3
0-3


0-3

2-3

3-0

3-0

川崎彰太
1637 (15 Điểm, 4 thắng - 3 thua)
0-3


0-3


0-3





3-0


3-0
3-0
3-1






成島紀晶
1407 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)

0-3




3-1




3-0
0-3




1-3


3-0



佐藤泰彦
1482 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)

0-3



0-3


0-3


3-0



3-0






3-0

正木 信浩
1320 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)



0-3


1-3
0-3

1-3











3-0

3-0
鈴木功介
1287 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)

0-3





0-3




0-3

0-3






3-1

3-0
冨山碧澄
1407 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)




1-3


3-2



3-0
0-3




3-1



3-2


黒田雄大
1254 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)








2-3



1-3
3-1



1-3

3-2



3-1
住谷則幸
1423 (12 Điểm, 3 thắng - 3 thua)
0-3




0-3

0-3


3-0
3-2










3-0

西垣浩光
1167 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)








0-3
0-3
3-0







2-3


1-3

3-1
伊藤智美
988 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua)


0-3




0-3


3-0
0-3

0-3








0-3

宇須井 紘平
1067 (10 Điểm, 2 thắng - 4 thua)




0-3










0-3
1-3
2-3


3-1


3-0
鹿志村翔
1038 (11 Điểm, 2 thắng - 5 thua)






0-3


0-3
3-0
0-3


0-3




0-3

3-0


加藤 吏
801 (9 Điểm, 1 thắng - 6 thua)
0-3









3-1




0-3
0-3

1-3

1-3

0-3