Kết quả trận đấu 第32回桜坂卓球杯 男女混合シングル(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

鈴木愛斗 苅谷武彦 川口 和士 有賀昌樹 清末祐貴 豊田重貴 塚本恭一 平間慶大 池部大輔 玉津稜士 吉野煌翔 桜井太陽 加藤大晴 鈴木裕斗 神谷紗穂 神谷直宏 山口弘朗 塚本 遥大 杉浦隆太 喜多村 安彦 サイ シビョウ
鈴木愛斗
2167 (4 thắng - 2 thua)


3-1
2-3
3-1
3-1
1-3












3-0
3rd
苅谷武彦
1992 (4 thắng - 2 thua)



2-3
3-0
2-3

3-1


3-1







3-0

2nd
川口 和士
1940 (5 thắng - 1 thua)





3-0
3-0

2-3
3-0




3-0


3-0


有賀昌樹
1855 (4 thắng - 2 thua)
1-3


0-3



3-1



3-1
3-1


3-0




Thắng cuộc
清末祐貴
1926 (6 thắng - 0 thua)
3-2
3-2

3-0


3-1

3-0






3-0




豊田重貴
1690 (3 thắng - 3 thua)
1-3
0-3







3-0
1-3

3-1

3-0





塚本恭一
1725 (4 thắng - 2 thua)
1-3
3-2
0-3







3-2


3-0


3-0



平間慶大
1695 (4 thắng - 2 thua)
3-1

0-3

1-3



3-2


3-2






3-0

池部大輔
1579 (3 thắng - 3 thua)

1-3

1-3




1-3

3-2

3-0



3-1



玉津稜士
1606 (4 thắng - 2 thua) /桜坂卓球クラブ


3-2

0-3


2-3
3-1








3-0
3-1

吉野煌翔
1389 (2 thắng - 4 thua)


0-3


0-3




0-3




1-3
3-2


3-0
桜井太陽
1563 (4 thắng - 3 thua) /GA Solibre(ソリブレ)

1-3



3-1
2-3

2-3

3-0

3-1

3-1





加藤大晴
1430 (3 thắng - 3 thua)



1-3



2-3





3-0

2-3
3-0
3-0


鈴木裕斗
1304 (2 thắng - 4 thua)



1-3

1-3


0-3


1-3

3-0

3-2




神谷紗穂
1110 (1 thắng - 5 thua)






0-3





0-3
0-3


2-3
0-3
3-2

神谷直宏
1237 (2 thắng - 4 thua)


0-3


0-3





1-3



0-3


3-0
3-1
山口弘朗
1336 (3 thắng - 3 thua)



0-3
0-3





3-1

3-2
2-3

3-0




塚本 遥大
1247 (3 thắng - 4 thua)






0-3

1-3

2-3

0-3

3-2


3-0

3-0
杉浦隆太
1218 (2 thắng - 4 thua)


0-3






0-3


0-3

3-0


0-3

3-1
喜多村 安彦
1090 (1 thắng - 5 thua)

0-3





0-3

1-3




2-3
0-3



3-0
サイ シビョウ
696 (0 thắng - 6 thua)
0-3









0-3




1-3

0-3
1-3
0-3