Kết quả trận đấu 第8回i2U春日部 sponsor by ティラミッシモ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

大島諒也 太田 祐輔 吉川ひかる 東山 葵飛 新海 拓也 阿部巧 山本正和 福島航将 吉村遼 吉川彩子 宮崎 桂輔 白川貴教 石飛 皓輝 西村優子 武田 司 市田ひろき 大島佑太 笹田 丈 杉山悠人
Thắng cuộc
大島諒也
2138 (5 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯








3-1
◯
2nd
太田 祐輔
2142 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー


1-3
✗

3-0
◯

3-2
◯



3-0
◯

3-0
◯




吉川ひかる
2176 (4 thắng - 2 thua)


ー


2-3
✗


1-3
✗
3-0
◯



3-1
◯



3-0
◯
3-0
◯
東山 葵飛
2142 (5 thắng - 1 thua) /EDGE Technology



ー
2-3
✗


3-2
◯
3-2
◯

3-0
◯
3-1
◯





3-0
◯

3rd
新海 拓也
2197 (5 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-1
◯

3-2
◯
ー




3-0
◯


3-0
◯



3-0
◯


阿部巧
2069 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗

3-2
◯


ー
0-3
✗
3-1
◯





3-1
◯


3-0
◯


山本正和
2018 (4 thắng - 2 thua)

0-3
✗



3-0
◯
ー

0-3
✗




3-1
◯

3-1
◯


3-1
◯
福島航将
1989 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗


2-3
✗

1-3
✗

ー


3-1
◯

3-0
◯


3-1
◯



吉村遼
1933 (4 thắng - 2 thua)

2-3
✗
3-1
◯
2-3
✗


3-0
◯

ー


3-0
◯


3-0
◯




吉川彩子
1766 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗




ー
2-3
✗




3-0
◯
3-0
◯


宮崎 桂輔
1700 (2 thắng - 4 thua)



0-3
✗



1-3
✗

3-2
◯
ー


0-3
✗

3-1
◯


2-3
✗
白川貴教
1546 (1 thắng - 5 thua)



1-3
✗




0-3
✗


ー

1-3
✗


2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
石飛 皓輝
1485 (0 thắng - 6 thua)

0-3
✗


0-3
✗


0-3
✗




ー

0-3
✗


2-3
✗
1-3
✗
西村優子
1670 (3 thắng - 3 thua)


1-3
✗


1-3
✗
1-3
✗



3-0
◯
3-1
◯

ー


3-0
◯


武田 司
1530 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗






0-3
✗



3-0
◯

ー
2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯

市田ひろき
1459 (2 thắng - 4 thua)






1-3
✗
1-3
✗

0-3
✗
1-3
✗



3-2
◯
ー

3-2
◯

大島佑太
1426 (2 thắng - 4 thua)




0-3
✗
0-3
✗



0-3
✗

3-2
◯

0-3
✗
3-1
◯

ー


笹田 丈
1335 (1 thắng - 5 thua)


0-3
✗
0-3
✗







0-3
✗
3-2
◯

0-3
✗
2-3
✗

ー

杉山悠人
1183 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

0-3
✗



1-3
✗



3-2
◯
3-2
◯
3-1
◯





ー