Số trận đấu dự kiến:5
| 名倉 武将 | 春山正裕 | 川井柊介 | 大島剛 | 玉津稜士 | 三浦大和 | 亀山裕都 | 弘瀬康将 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
名倉 武将
1861 (18 Điểm, 6 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
春山正裕
1720 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
|
2-3
✗ |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
川井柊介
1450 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
|
ー |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
|
|
2nd
大島剛
1595 (16 Điểm, 5 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
3-0
◯ |
|
3rd
玉津稜士
1532 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua) /桜坂卓球クラブ
|
|
2-3
✗ |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
|
3-0
◯ |
|
a
三浦大和
1267 (8 Điểm, 1 thắng - 5 thua) /FIFA
|
0-3
✗ |
|
2-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
亀山裕都
1251 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
|
|
3-2
◯ |
ー |
3-2
◯ |
|
a
弘瀬康将
824 (6 Điểm, 0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |