Kết quả trận đấu 【第9回】Keppy杯 レーティングAIマッチリーグ(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

清水 祐太 星野 遥音 杉本俊太郎 岸田祐樹 八戸木 喬 安藤 裕宜 小川 翼 横須賀恒太 井坂 奨 吉澤大雅 中野 敬士郎 中島大輔 仙波陽髙 曽田 真志 加藤譲太 米田弥生 鴨志田由貴子 風間可奈子 近野正伸
Thắng cuộc
清水 祐太
2148 /team蔵
ー




3-1
◯



3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯






3-0
◯

ー


2-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
3-1
◯
1-3
✗


3-0
◯








ー
2-3
✗


3-0
◯

3-2
◯
3-1
◯


2-3
✗




3-0
◯



3-2
◯
ー
1-3
✗



3-0
◯
3-0
◯

0-3
✗







3rd

3-2
◯

3-1
◯
ー
3-0
◯




0-3
✗
0-3
✗



3-0
◯
3-0
◯


1-3
✗
3-2
◯


0-3
✗
ー







3-1
◯

3-0
◯
2-1
◯


2nd
小川 翼
1488


0-3
✗



ー



3-2
◯

3-2
◯


3-0
◯
3-2
◯



1-3
✗





ー


1-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
3-2
◯


3-0
◯


1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗




ー



2-3
✗

3-0
◯



3-0
◯
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
0-3
✗





ー

3-1
◯




3-1
◯


1-3
✗



3-0
◯

2-3
✗
3-1
◯


ー


3-0
◯
3-1
◯




1-3
✗


3-0
◯
3-0
◯




1-3
✗

ー

3-2
◯


3-1
◯



0-3
✗
3-2
◯



2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯



ー




3-0
◯






1-3
✗

1-3
✗


0-3
✗
2-3
✗

ー
2-3
✗



3-0
◯







2-3
✗
0-3
✗

1-3
✗


3-2
◯
ー
2-3
✗


3-0
◯




0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗







3-2
◯
ー

0-3
✗
1-3
✗




0-3
✗
1-2
✗
2-3
✗


1-3
✗

1-3
✗




ー
3-1
◯
3-1
◯


0-3
✗




0-3
✗




0-3
✗


3-0
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
0-3
✗







0-3
✗




0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
0-3
✗
ー