Đăng nhập
Tìm kiếm sự kiện
Kết quả sự kiện
Xếp hạng đánh giá
Đơn
Đôi
Thông tin VĐV
Tìm kiếm VĐV
Thông tin đội và tổ chức
Quản lý đội
Tìm kiếm đội
Hiệp hội/Người tổ chức
Nhà tổ chức yêu thích
Trang cá nhân
Kết quả sự kiện
第13-1回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by NISHOHI Kết quả trận đấu
男女混合シングルス(Nam nữĐơn) Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu 第13-1回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by NISHOHI 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)
Tự động tải trang
Trận đấu đang diễn ra
男女混合シングルス (混合シングルス)
Sân 1
藤原健佑
1-2
有門摩織
710
Trọng tài
村上 浩一
657
Sân 2
村田和也
vs
中嶋貴紀
838
Trọng tài
中山晶子
965
Sân 3
横尾慎一
vs
八尋孝祐
1544
Trọng tài
福嶋 佑太
1536
Sân 4
中村耕輔
vs
山根順一
1571
Trọng tài
松本 輝之
1463
Sân 5
刀根悠
1-2
山本真介
1474
Trọng tài
王丸 奈音
1371
Sân 6
宮崎達也
vs
友廣透和
1626
Trọng tài
玉野宏武
1570
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
石川秀樹 (Trọng tài 2 lần)
宮崎達也 (Trọng tài 2 lần)
山本真介 (Trọng tài 2 lần)
守本茂 (Trọng tài 2 lần)
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần)
有門摩織 (Trọng tài 2 lần)
横尾慎一 (Trọng tài 2 lần)
福嶋 佑太 (Trọng tài 3 lần)
中山晶子 (Trọng tài 2 lần)
吉田泰行 (Trọng tài 0 lần)
山下 道朗 (Trọng tài 2 lần)
八尋孝祐 (Trọng tài 2 lần)
熊谷龍一 (Trọng tài 2 lần)
小林 達也 (Trọng tài 2 lần)
玉野宏武 (Trọng tài 3 lần)
新屋 竜平 (Trọng tài 1 lần)
田口 幹生 (Trọng tài 2 lần)
友廣透和 (Trọng tài 1 lần)
峯拓海 (Trọng tài 1 lần)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần)
刀根悠 (Trọng tài 2 lần)
田中聡子 (Trọng tài 2 lần)
村上 浩一 (Trọng tài 2 lần)
中嶋貴紀 (Trọng tài 2 lần)
王丸 奈音 (Trọng tài 2 lần)
村田和也 (Trọng tài 1 lần)
山根順一 (Trọng tài 2 lần)
荻野英夫 (Trọng tài 2 lần)
藤原健佑 (Trọng tài 2 lần)
内田義章 (Trọng tài 2 lần)
南 颯哉 (Trọng tài 1 lần)
藤原佑真 (Trọng tài 2 lần)
西岡恭佑 (Trọng tài 2 lần)
李 慶懂 (Trọng tài 1 lần)
三宅重基 (Trọng tài 2 lần)
中村耕輔 (Trọng tài 2 lần)
Thay đổi trọng tài
Trọng tài:
石川秀樹 (Trọng tài 2 lần)
宮崎達也 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
山本真介 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
守本茂 (Trọng tài 2 lần)
松本 輝之 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
有門摩織 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
横尾慎一 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
福嶋 佑太 (Trọng tài 3 lần) (Đang trong trận)
中山晶子 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
吉田泰行 (Trọng tài 0 lần)
山下 道朗 (Trọng tài 2 lần)
八尋孝祐 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
熊谷龍一 (Trọng tài 2 lần)
小林 達也 (Trọng tài 2 lần)
玉野宏武 (Trọng tài 3 lần) (Đang trong trận)
新屋 竜平 (Trọng tài 1 lần)
田口 幹生 (Trọng tài 2 lần)
友廣透和 (Trọng tài 1 lần) (Đang trong trận)
峯拓海 (Trọng tài 1 lần)
小松建一郎 (Trọng tài 2 lần)
刀根悠 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
田中聡子 (Trọng tài 2 lần)
村上 浩一 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
中嶋貴紀 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
王丸 奈音 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
村田和也 (Trọng tài 1 lần) (Đang trong trận)
山根順一 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
荻野英夫 (Trọng tài 2 lần)
藤原健佑 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
内田義章 (Trọng tài 2 lần)
南 颯哉 (Trọng tài 1 lần)
藤原佑真 (Trọng tài 2 lần)
西岡恭佑 (Trọng tài 2 lần)
李 慶懂 (Trọng tài 1 lần)
三宅重基 (Trọng tài 2 lần)
中村耕輔 (Trọng tài 2 lần) (Đang trong trận)
Danh sách trận đấu
Ghép nối 1
Số trận đấu dự kiến:5
新屋 竜平
玉野宏武
福嶋 佑太
三宅重基
西岡恭佑
小松建一郎
南 颯哉
守本茂
横尾慎一
内田義章
八尋孝祐
山下 道朗
a
新屋 竜平
2020 (2 thắng - 0 thua)
ー
3-0
◯
3-0
◯
a
玉野宏武
1897 (3 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯
a
福嶋 佑太
1841 (3 thắng - 1 thua)
0-3
✗
ー
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
a
三宅重基
1670 (2 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
a
西岡恭佑
1835 (2 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
a
小松建一郎
1606 (1 thắng - 3 thua)
ー
0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
1-3
✗
a
南 颯哉
1869 (2 thắng - 0 thua)
3-1
◯
3-0
◯
ー
a
守本茂
1700 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
ー
3-1
◯
a
横尾慎一
1544 (0 thắng - 3 thua)
/かりめろ
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
a
内田義章
1703 (2 thắng - 2 thua)
1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
ー
a
八尋孝祐
1536 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗
ー
a
山下 道朗
1524 (1 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
ー
Ghép nối 2
Số trận đấu dự kiến:5
宮崎達也
峯拓海
刀根悠
友廣透和
中村耕輔
山根順一
山本真介
石川秀樹
熊谷龍一
田口 幹生
藤原佑真
小林 達也
a
宮崎達也
1626 (3 thắng - 0 thua)
/イッツーからつ
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
峯拓海
1600 (3 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-1
◯
a
刀根悠
1474 (1 thắng - 2 thua)
/かりめろ
ー
1-2
1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
a
友廣透和
1570 (3 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー
3-1
◯
3-1
◯
a
中村耕輔
1571 (2 thắng - 1 thua)
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯
a
山根順一
1463 (2 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
a
山本真介
1371 (1 thắng - 2 thua)
/博多卓球クラブ
2-1
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
a
石川秀樹
1354 (2 thắng - 2 thua)
/博多卓球クラブ
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
ー
a
熊谷龍一
1420 (1 thắng - 2 thua)
2-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
ー
a
田口 幹生
1298 (1 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
ー
3-1
◯
a
藤原佑真
1231 (0 thắng - 3 thua)
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
a
小林 達也
1185 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
ー
Ghép nối 3
Số trận đấu dự kiến:5
吉田泰行
王丸 奈音
村上 浩一
松本 輝之
村田和也
中山晶子
李 慶懂
中嶋貴紀
田中聡子
荻野英夫
藤原健佑
有門摩織
a
吉田泰行
1202 (2 thắng - 1 thua)
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
a
王丸 奈音
1320 (3 thắng - 0 thua)
/T.T.C
ー
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
a
村上 浩一
1347 (3 thắng - 0 thua)
3-0
◯
ー
3-1
◯
3-2
◯
a
松本 輝之
1170 (3 thắng - 1 thua)
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
3-2
◯
a
村田和也
838 (1 thắng - 2 thua)
/ほんまかいな
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
a
中山晶子
1057 (1 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
a
李 慶懂
871 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
0-3
✗
3-1
◯
a
中嶋貴紀
965 (1 thắng - 2 thua)
0-3
✗
ー
2-3
✗
3-0
◯
a
田中聡子
1028 (2 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-0
◯
ー
3-1
◯
a
荻野英夫
933 (2 thắng - 2 thua)
2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
ー
a
藤原健佑
710 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー
1-2
a
有門摩織
657 (0 thắng - 3 thua)
0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-1
ー