Kết quả trận đấu 第13-1回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by NISHOHI 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Thắng cuộc

: 友廣透和

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

新屋 竜平 玉野宏武 福嶋 佑太 三宅重基 西岡恭佑 小松建一郎 南 颯哉 守本茂 横尾慎一 内田義章 八尋孝祐 山下 道朗
Thắng cuộc
新屋 竜平
2135 (4 thắng - 1 thua)
ー

3-0
◯

1-3
✗

3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯
玉野宏武
1656 (3 thắng - 2 thua)

ー


1-3
✗

1-3
✗
3-1
◯

3-1
◯
3-0
◯

3rd
福嶋 佑太
1890 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗

ー

3-2
◯

3-2
◯


3-1
◯
3-2
◯

三宅重基
1763 (2 thắng - 3 thua)



ー


0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
2nd
西岡恭佑
1911 (4 thắng - 1 thua)
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗

ー



3-1
◯


3-0
◯
小松建一郎
1623 (1 thắng - 4 thua)





ー
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
1-3
✗

1-3
✗
南 颯哉
1748 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-1
◯
2-3
✗
3-0
◯

3-0
◯
ー





守本茂
1665 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗

3-0
◯

1-3
✗

ー
3-1
◯
2-3
✗


横尾慎一
1415 (2 thắng - 3 thua) /かりめろ
0-3
✗



1-3
✗
3-0
◯

1-3
✗
ー

3-1
◯

内田義章
1702 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯

3-1
◯

3-2
◯

ー


八尋孝祐
1550 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗
2-3
✗
2-3
✗




1-3
✗

ー
3-1
◯
山下 道朗
1639 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗
3-1
◯




1-3
✗
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

宮崎達也 峯拓海 刀根悠 友廣透和 中村耕輔 山根順一 山本真介 石川秀樹 熊谷龍一 田口 幹生 藤原佑真 小林 達也
3rd
宮崎達也
1724 (4 thắng - 1 thua) /イッツーからつ
ー


0-3
✗
3-1
◯
3-2
◯

3-0
◯



3-0
◯
2nd
峯拓海
1566 (4 thắng - 1 thua)

ー

1-3
✗



3-0
◯
3-2
◯

3-1
◯
3-0
◯
刀根悠
1152 (2 thắng - 4 thua) /かりめろ


ー



1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
Thắng cuộc
友廣透和
1690 (5 thắng - 0 thua)
3-0
◯
3-1
◯

ー
3-1
◯




3-1
◯
3-1
◯

中村耕輔
1386 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗


1-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗

3-0
◯


山根順一
1488 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗



0-3
✗
ー
3-0
◯
3-2
◯
3-2
◯



山本真介
1415 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ


3-1
◯

1-3
✗
0-3
✗
ー

3-0
◯

3-0
◯

石川秀樹
1458 (2 thắng - 3 thua) /博多卓球クラブ
0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯

3-2
◯
2-3
✗

ー




熊谷龍一
1428 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗
3-0
◯


2-3
✗
0-3
✗

ー
3-2
◯


田口 幹生
1287 (2 thắng - 3 thua)


3-0
◯
1-3
✗
0-3
✗



2-3
✗
ー

3-1
◯
藤原佑真
1369 (0 thắng - 5 thua)

1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗


0-3
✗



ー
2-3
✗
小林 達也
1462 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗






1-3
✗
3-2
◯
ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

吉田泰行 王丸 奈音 村上 浩一 松本 輝之 村田和也 中山晶子 李 慶懂 中嶋貴紀 田中聡子 荻野英夫 藤原健佑 有門摩織
吉田泰行
1200 (3 thắng - 2 thua)
ー
1-3
✗
0-3
✗
3-2
◯




3-0
◯


3-0
◯
Thắng cuộc
王丸 奈音
1444 (5 thắng - 0 thua) /T.T.C
3-1
◯
ー
3-0
◯



3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯

2nd
村上 浩一
1334 (4 thắng - 1 thua)
3-0
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯

3-1
◯



3-2
◯


松本 輝之
1142 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗

0-3
✗
ー

3-0
◯


3-1
◯
3-2
◯


3rd
村田和也
994 (4 thắng - 2 thua) /ほんまかいな




ー
0-3
✗
3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
0-3
✗

3-1
◯
中山晶子
1172 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯


3-0
◯


李 慶懂
573 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
ー

0-3
✗

3-1
◯

中嶋貴紀
1026 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗


2-3
✗


ー

2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
田中聡子
815 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗


1-3
✗
0-3
✗

3-0
◯

ー

3-2
◯
3-1
◯
荻野英夫
991 (2 thắng - 3 thua)


2-3
✗
2-3
✗
3-0
◯
0-3
✗

3-2
◯

ー


藤原健佑
642 (0 thắng - 5 thua)

0-3
✗




1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

ー
1-3
✗
有門摩織
464 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗



1-3
✗


0-3
✗
1-3
✗

3-1
◯
ー