Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 林 蓮 | 宮野 剛志 | 藤田 賢紀 | 松下太一 | 栄竜太 | 押尾智哉 | 佐藤 凜之輔 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
林 蓮
1956 (5 thắng - 1 thua) /ゆとり世代
|
ー |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
宮野 剛志
1856 (6 thắng - 0 thua)
|
3-0
◯ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
藤田 賢紀
1609 (2 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
松下太一
1423 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
栄竜太
1533 (4 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
ー |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
a
押尾智哉
1438 (2 thắng - 4 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
2-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
佐藤 凜之輔
935 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |