Kết quả trận đấu ごぶりんずi2U杯in奈良(午前の部) シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 矢吹悠

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

大築友洋 大東純 平野貴大 矢吹悠 正木 悠也 西山慧 髙原陽平 冨田翔輝 山田敦 松本伸太郎 柴田空恩 藤下大輝 谷川しおり 藤田優佑 佐藤祐 大北 祐義
大築友洋
2392 (2 thắng - 2 thua)
ー
0-3
✗

0-3
✗





3-0
◯




3-0
◯
2nd
大東純
2446 (4 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
3-0
◯
ー


3-0
◯


3-0
◯



3-0
◯



3rd
平野貴大
2266 (2 thắng - 0 thua) /ごぶりんず


ー






3-0
◯
3-0
◯




Thắng cuộc
矢吹悠
2305 (5 thắng - 0 thua) /ごぶりんず
3-0
◯


ー


3-0
◯

3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯
正木 悠也
1760 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗


ー





3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗

西山慧
1720 (1 thắng - 3 thua)





ー




2-3
✗
2-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
髙原陽平
1561 (2 thắng - 2 thua)



0-3
✗


ー
3-2
◯




3-2
◯
2-3
✗

冨田翔輝
1517 (1 thắng - 3 thua)

0-3
✗




2-3
✗
ー
1-3
✗


3-0
◯



山田敦
1511 (2 thắng - 2 thua)



0-3
✗



3-1
◯
ー
1-3
✗


3-0
◯


松本伸太郎
1565 (2 thắng - 2 thua)
0-3
✗

0-3
✗





3-1
◯
ー
3-1
◯




柴田空恩
1500
Bỏ cuộc
ー
藤下大輝
1467 (1 thắng - 3 thua)


0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯



1-3
✗
ー




谷川しおり
1524 (3 thắng - 2 thua)

0-3
✗


3-1
◯
3-2
◯

0-3
✗



ー


3-0
◯
藤田優佑
1413 (1 thắng - 4 thua)



0-3
✗
1-3
✗

2-3
✗

0-3
✗



ー

3-2
◯
佐藤祐
1782 (3 thắng - 0 thua) /i2U




3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯






ー

大北 祐義
1120 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗


0-3
✗

1-3
✗





0-3
✗
2-3
✗

ー