Kết quả trận đấu 第1回 i2U新発田カップ Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:5

大口勝太 成田彰 渡部優香 白井寛之 小林伸也 五十嵐 隼 清治貴晴 阿部巧 白川智敬 後藤英治 山田祐一 ヤマグチ マサアキ 小出悠生 小野翼彩 深田啓之 大谷 蓮 坂上文雄 坂上昌子 伊藤 彰男 大田ヒカル
Thắng cuộc
大口勝太
2265 (15 Điểm, 5 thắng - 0 thua)



3-0


3-0




2-0


3-0



3-0
成田彰
2144 (10 Điểm, 3 thắng - 1 thua)


1-3

3-1





3-1


3-0





渡部優香
2035 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)






0-3
2-1



2-3


3-2


3-0

白井寛之
2114 (12 Điểm, 4 thắng - 0 thua)

3-1







3-0


3-2




3-0

小林伸也
2020 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)
0-3




3-1


3-1


2-0




3-0


3rd
五十嵐 隼
1933 (13 Điểm, 4 thắng - 1 thua)

1-3



3-0
3-1



2-0
3-0







清治貴晴
1758 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)




1-3
0-3
0-2
3-1







3-0



2nd
阿部巧
1963 (14 Điểm, 4 thắng - 2 thua)
0-3

3-0


1-3
2-0





2-0


3-0



白川智敬
1695 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)


1-2



1-3





3-1

2-3


3-0

後藤英治
1642 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)




1-3




2-0
1-3




3-0


3-1
山田祐一
1430 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)



0-3





0-2
0-3

1-3





3-0
ヤマグチ マサアキ
1636 (11 Điểm, 3 thắng - 2 thua)

1-3



0-2



3-1
3-0


2-1





小出悠生
1494 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
0-2

3-2

0-2
0-3










3-0


小野翼彩
1551 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)



2-3



0-2
1-3

3-1




3-1



深田啓之
1525 (8 Điểm, 2 thắng - 2 thua)

0-3









1-2


3-2

3-0


大谷 蓮
1498 (9 Điểm, 2 thắng - 3 thua)
0-3

2-3





3-2





2-3

2-0


坂上文雄
1345 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)






0-3
0-3

0-3



1-3




3-0
坂上昌子
1190 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)




0-3







0-3

0-3
0-2

3-0

伊藤 彰男
888 (5 Điểm, 0 thắng - 5 thua)


0-3
0-3




0-3








0-3
0-2
大田ヒカル
985 (7 Điểm, 1 thắng - 4 thua)
0-3








1-3
0-3





0-3

2-0