Kết quả trận đấu ちいたく杯限定 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

大島諒也 細野隼人 早坂博子 諏訪栞英里 辻井翠 中瀬琢 仙波陽髙 柳 舞優 久納 有貴 小槌佑弥 渡辺 拓 若井敏彦 若旅理樹 髙階 信行 上野由子 山下浩樹 稲見駿也 遠藤 瑞己 浅野賢
3rd
大島諒也
2138 (8 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-0
◯

3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
3-2
◯




3-0
◯



3-0
◯
Thắng cuộc
細野隼人
2338 (11 thắng - 0 thua)
3-1
◯
ー


3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
早坂博子
1617 (3 thắng - 5 thua)
0-3
✗

ー

2-3
✗

0-3
✗


0-3
✗
0-3
✗
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯


諏訪栞英里
1594 (3 thắng - 5 thua)



ー

3-0
◯

3-0
◯

0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
3-2
◯


1-3
✗
辻井翠
1840 (5 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
✗
ー
1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
2-1
◯
3-0
◯
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
中瀬琢
1882 (5 thắng - 4 thua)
0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯

ー

1-3
✗
3-0
◯


3-1
◯
3-0
◯
1-3
✗
3-0
◯




仙波陽髙
1562 (4 thắng - 6 thua)

0-3
✗

0-3
✗
3-1
◯

ー


0-3
✗
0-3
✗


1-3
✗
3-1
◯

2-3
✗
3-1
◯
3-2
◯
柳 舞優
1798 (7 thắng - 2 thua)
0-3
✗

3-0
◯

1-3
✗
3-1
◯

ー
3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯


3-0
◯
3-0
◯


久納 有貴
1123 (1 thắng - 11 thua)
0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
ー

0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

小槌佑弥
1623 (4 thắng - 4 thua) /team蔵
2-3
✗
2-3
✗


3-1
◯

3-0
◯
2-3
✗

ー



2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯


2nd
渡辺 拓
1854 (8 thắng - 1 thua)

0-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯

ー
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯
若井敏彦
1679 (4 thắng - 5 thua)

0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
1-2
✗
1-3
✗

0-3
✗


0-3
✗
ー


3-0
◯

3-2
◯


若旅理樹
1252 (3 thắng - 7 thua)

0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
0-3
✗


3-1
◯



ー
0-3
✗
2-3
✗

0-3
✗
3-1
◯
髙階 信行
2016 (7 thắng - 1 thua) /team蔵



3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

3-0
◯
3-2
◯
1-3
✗

3-0
◯
ー




上野由子
988 (0 thắng - 9 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
山下浩樹
1401 (4 thắng - 5 thua)

0-3
✗

2-3
✗
1-3
✗


0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗


3-2
◯

ー

3-1
◯
3-0
◯
稲見駿也
1242 (4 thắng - 6 thua)

0-3
✗
0-3
✗


3-2
◯
0-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗


3-0
◯

ー

3-0
◯
遠藤 瑞己
1222 (2 thắng - 2 thua)





1-3
✗

3-0
◯



3-0
◯

1-3
✗

ー

浅野賢
1410 (2 thắng - 7 thua)
0-3
✗
0-3
✗

3-1
◯

2-3
✗



0-3
✗

1-3
✗

3-0
◯
0-3
✗
0-3
✗

ー