Kết quả trận đấu ちいたく杯限定 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

大島諒也 細野隼人 早坂博子 諏訪栞英里 辻井翠 中瀬琢 仙波陽髙 柳 舞優 久納 有貴 小槌佑弥 渡辺 拓 若井敏彦 若旅理樹 髙階 信行 上野由子 山下浩樹 稲見駿也 遠藤 瑞己 浅野賢
3rd
大島諒也
2407 (8 thắng - 1 thua)
1-3
3-0

3-1
3-0

3-0
3-0
3-2




3-0



3-0
Thắng cuộc
細野隼人
2398 (11 thắng - 0 thua)
3-1


3-0
3-0

3-0
3-2
3-0
3-0
3-0

3-0
3-0

3-0
早坂博子
1617 (3 thắng - 5 thua)
0-3


2-3

0-3


0-3
0-3
3-1

3-0

3-0


諏訪栞英里
1594 (3 thắng - 5 thua)




3-0

3-0

0-3
1-3
2-3
0-3
3-2


1-3
辻井翠
1802 (5 thắng - 4 thua)
Bỏ cuộc
1-3
1-3
3-1
1-3
2-1
3-0
0-3
3-0
3-1
中瀬琢
1873 (5 thắng - 4 thua)
0-3
0-3
3-2


1-3
3-0


3-1
3-0
1-3
3-0




仙波陽髙
1489 (4 thắng - 6 thua)

0-3

0-3
3-1



0-3
0-3


1-3
3-1

2-3
3-1
3-2
柳 舞優
1718 (7 thắng - 2 thua)
0-3

3-0

1-3
3-1

3-0
3-2

3-0


3-0
3-0


久納 有貴
1123 (1 thắng - 11 thua)
0-3
0-3

0-3
0-3

0-3

0-3

1-3
0-3
3-0
0-3
1-3
0-3

小槌佑弥
1623 (4 thắng - 4 thua) /team蔵
2-3
2-3


3-1

3-0
2-3




2-3
3-1
3-0


2nd
渡辺 拓
1854 (8 thắng - 1 thua)

0-3
3-0
3-0

3-0

3-0

3-0

3-1

3-0

3-0
若井敏彦
1649 (4 thắng - 5 thua)

0-3
3-0
3-1
1-2
1-3

0-3


0-3


3-0

3-2


若旅理樹
1371 (3 thắng - 7 thua)

0-3
1-3
3-2
0-3
0-3


3-1



0-3
2-3

0-3
3-1
髙階 信行
1807 (7 thắng - 1 thua) /team蔵



3-0
3-0
3-1
3-1

3-0
3-2
1-3

3-0




上野由子
988 (0 thắng - 9 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
0-3
1-3
0-3
0-3
0-3
0-3
山下浩樹
1443 (4 thắng - 5 thua)

0-3

2-3
1-3


0-3
3-0
1-3


3-2


3-1
3-0
稲見駿也
1356 (4 thắng - 6 thua)

0-3
0-3


3-2
0-3
3-1
0-3
0-3
2-3


3-0


3-0
遠藤 瑞己
1120 (2 thắng - 2 thua)





1-3

3-0



3-0

1-3


浅野賢
1213 (2 thắng - 7 thua)
0-3
0-3

3-1

2-3



0-3

1-3

3-0
0-3
0-3