Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 石井信行 | 町田 和也 | 佐藤 佳生 | 吉田実則 | 渡邉英幸 | 若林正樹 | 伊藤美海 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
石井信行
2055 (5 thắng - 1 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
3rd
町田 和也
1944 (4 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
|
a
佐藤 佳生
1863 (3 thắng - 2 thua) /日卓連横浜
|
3-2
◯ |
1-3
✗ |
ー |
3-2
◯ |
|
3-0
◯ |
2-3
✗ |
|
a
吉田実則
1662 (2 thắng - 4 thua) /とつかボーカル教室
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
2-3
✗ |
ー |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
0-3
✗ |
|
a
渡邉英幸
1435 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
|
1-3
✗ |
ー |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
|
a
若林正樹
1467 (1 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
3-0
◯ |
ー |
0-3
✗ |
|
2nd
伊藤美海
1466 (5 thắng - 1 thua)
|
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
ー |