Số trận đấu dự kiến:5 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 細野 隼人 | 大山達也 | 渡邉 隆嗣 | 福島 宏 | 南雲 敏秀 | 加藤悟 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
細野 隼人
2338 (4 thắng - 1 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
大山達也
1770 (3 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
渡邉 隆嗣
1718 (5 thắng - 0 thua)
|
3-2
◯ |
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-1
◯ |
|
a
福島 宏
1434 (0 thắng - 5 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
1-3
✗ |
2-3
✗ |
|
a
南雲 敏秀
1478 (2 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
ー |
3-2
◯ |
|
a
加藤悟
1213 (1 thắng - 4 thua) /日卓連横浜
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
3-2
◯ |
2-3
✗ |
ー |