Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 島 光司 | 新居 久朋 | わたなべ こうたろう | 有馬隼人 | 大橋颯 | 齋藤 大地 | 木村晃也 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2nd
島 光司
1752 (4 thắng - 2 thua)
|
ー |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-1
◯ |
3-0
◯ |
|
Thắng cuộc
新居 久朋
1800 (4 thắng - 2 thua)
|
3-1
◯ |
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
a
わたなべ こうたろう
1579 (3 thắng - 3 thua) /北区に帰宅
|
3-0
◯ |
0-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
1-3
✗ |
3-1
◯ |
|
3rd
有馬隼人
1560 (4 thắng - 2 thua) /たつのおとしご
|
1-3
✗ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
2-3
✗ |
3-1
◯ |
|
a
大橋颯
1515 (2 thắng - 4 thua)
|
1-3
✗ |
3-1
◯ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
3-0
◯ |
|
a
齋藤 大地
1539 (4 thắng - 2 thua)
|
1-3
✗ |
0-3
✗ |
3-1
◯ |
3-2
◯ |
3-2
◯ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
木村晃也
1140 (0 thắng - 6 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
1-3
✗ |
1-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |