Kết quả trận đấu 第14回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by パンダーニ 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

福島航将 新屋 竜平 玉野宏武 内田義章 福島誠司 友廣透和 横尾慎一 峯拓海 木原 超 三宅重基 田中 武流 村石 学
3rd
福島航将
1989 (4 thắng - 2 thua)
2-3
1-3
3-0
3-0


3-0

3-0


Thắng cuộc
新屋 竜平
2128 (5 thắng - 0 thua) /北九州卓楽会
3-2

3-1
3-0
3-0





3-0
2nd
玉野宏武
1987 (4 thắng - 1 thua)
3-1


0-3
3-2


3-0

3-1

内田義章
1702 (2 thắng - 3 thua)
0-3
1-3



3-2
0-3


3-0

福島誠司
1832 (4 thắng - 2 thua)
0-3
0-3
3-0



3-2

3-0

3-0
友廣透和
1690 (3 thắng - 2 thua)

0-3
2-3


3-0
3-2

3-2


横尾慎一
1592 (2 thắng - 3 thua)



2-3

0-3

3-2

2-3
3-0
峯拓海
1677 (2 thắng - 3 thua)
0-3


3-0
2-3
2-3




3-0
木原 超
1620 (2 thắng - 3 thua)


0-3



2-3

0-3
3-1
3-0
三宅重基
1657 (2 thắng - 3 thua)
0-3



0-3
2-3


3-0
3-1

田中 武流
1471 (1 thắng - 4 thua) /flap


1-3
0-3


3-2

1-3
1-3

村石 学
1239 (0 thắng - 5 thua)

0-3


0-3

0-3
0-3
0-3


Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

山本真介 内 重人 箕輪 京祐 熊谷龍一 田口 幹生 中島 智幸 溝下登也 矢原翔太郎 高橋 響 水田律子 石川秀樹
山本真介
1452 (3 thắng - 3 thua)


1-3
3-2
3-0
1-3


3-0
1-3
3rd
内 重人
1473 (4 thắng - 1 thua)



3-2

1-3
3-1

3-2
3-2
箕輪 京祐
1458 (3 thắng - 2 thua)


0-3
3-2

0-3
3-0
3-0


2nd
熊谷龍一
1534 (4 thắng - 1 thua)
3-1

3-0

3-1
1-3



3-1
田口 幹生
1247 (2 thắng - 4 thua)
2-3
2-3
2-3



3-1
3-0

1-3
中島 智幸
1131 (1 thắng - 5 thua)
0-3


1-3

1-3
1-3
3-0
1-3

Thắng cuộc
溝下登也
1535 (5 thắng - 0 thua)
3-1
3-1
3-0
3-1

3-1




矢原翔太郎
1308 (2 thắng - 3 thua)

1-3
0-3

1-3
3-1

3-0


高橋 響
1137 (1 thắng - 4 thua)


0-3

0-3
0-3

0-3
3-1

水田律子
1247 (1 thắng - 4 thua)
0-3
2-3



3-1


1-3
1-3
石川秀樹
1409 (3 thắng - 2 thua) /博多卓球クラブ
3-1
2-3

1-3
3-1




3-1
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

藤本翔大 森末 茂 中山浩一 藤原佑真 篠原健太郎 大和昌平 中嶋貴紀 荻野英夫 渡邊大介 李 慶懂 有門摩織
3rd
藤本翔大
1227 (4 thắng - 2 thua)
0-3

2-3
3-0

3-1
3-1


3-0
Thắng cuộc
森末 茂
1402 (5 thắng - 0 thua) /大分:春日クラブ
3-0

3-0
3-0

3-1


3-0

中山浩一
1175 (4 thắng - 2 thua)


0-3
1-3


3-1
3-1
3-0
3-0
2nd
藤原佑真
1286 (4 thắng - 1 thua)
3-2
0-3
3-0

3-0

3-0



篠原健太郎
1158 (3 thắng - 2 thua)
0-3
0-3
3-1

3-1
3-1




大和昌平
993 (2 thắng - 3 thua)



0-3
1-3

1-3
3-1
3-1

中嶋貴紀
962 (2 thắng - 3 thua)
1-3
1-3


1-3



3-2
3-1
荻野英夫
900 (2 thắng - 3 thua)
1-3

1-3
0-3

3-1

3-1


渡邊大介
772 (2 thắng - 3 thua)


1-3


1-3

1-3
3-2
3-2
李 慶懂
761 (1 thắng - 5 thua)

0-3
0-3


1-3
2-3

2-3
3-2
有門摩織
596 (0 thắng - 5 thua)
0-3

0-3



1-3

2-3
2-3