Số trận đấu dự kiến:2 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 木村栄也 / 神永 ことみ | 渡邉美波 / 前田大和 | 畠山直己 / 御代田華帆 | |
|---|---|---|---|
| ー |
1-3
✗ |
3-0
◯ |
|
|
3-1
◯ |
ー |
2-3
✗ |
|
|
0-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |