Số trận đấu dự kiến:3 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 大築友洋 | 八木 隆道 | 加藤雅陽 | 池田士郎 | |
|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
大築友洋
2383 (3 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
八木 隆道
1841 (2 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
3rd
加藤雅陽
1373 (1 thắng - 2 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
|
a
池田士郎
1213 (0 thắng - 3 thua)
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |