Kết quả trận đấu i2U(イッツー)9/26『午前』大会@横浜市金沢地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6

春川陽一 武 雅憲 服部秀昭 安藤 迅 佐藤裕一 島田将英 伊藤拓也 中村 剛 白石純 生稲淳一 加藤悟 彦坂 多 平林 大地 佐藤 大介
春川陽一
2122 (5 thắng - 1 thua)
ー
1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯







3-1
◯
3-1
◯
2nd
武 雅憲
2077 (6 thắng - 1 thua)
3-1
◯
ー

0-3
✗


3-0
◯
3-0
◯



3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
3rd
服部秀昭
2025 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗

ー

3-1
◯
3-2
◯




3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯
Thắng cuộc
安藤 迅
2044 (6 thắng - 1 thua)
1-3
✗
3-0
◯

ー

3-0
◯

3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯

佐藤裕一
1779 (3 thắng - 3 thua)
1-3
✗

1-3
✗

ー
2-3
✗
3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯



島田将英
1759 (4 thắng - 2 thua)


2-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
ー
3-1
◯

3-2
◯
3-0
◯




伊藤拓也
1432 (1 thắng - 5 thua) /横浜卓球サークル

0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗
ー

1-3
✗

0-3
✗
3-1
◯


中村 剛
1354 (2 thắng - 5 thua)

0-3
✗

0-3
✗



ー
1-3
✗
3-0
◯
0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
白石純
1521 (3 thắng - 3 thua)



1-3
✗

2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
ー


2-3
✗
3-2
◯

生稲淳一
1229 (1 thắng - 5 thua)




1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

ー

0-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
加藤悟
1478 (2 thắng - 4 thua)


0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗

3-0
◯
3-0
◯


ー
1-3
✗


彦坂 多
1441 (3 thắng - 3 thua)

0-3
✗
1-3
✗



1-3
✗

3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯
ー


平林 大地
1320 (1 thắng - 6 thua)
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗



3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗


ー
2-3
✗
佐藤 大介
1347 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗




2-3
✗

3-1
◯


3-2
◯
ー