Kết quả trận đấu i2U(イッツー)9/20『午前』大会@横浜市西谷地区センター Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:6

杉山裕之 上野元成 中川辰宣 春川陽一 古賀 茂希 稻葉祐太 神倉峻 S 井上 正吾 藤原大輔
2nd
杉山裕之
2408 (5 thắng - 1 thua) /マドハンド
ー
0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯


3-1
◯
Thắng cuộc
上野元成
2326 (6 thắng - 0 thua)
3-0
◯
ー
3-1
◯


3-1
◯
3-0
◯

3-0
◯
3-2
◯
中川辰宣
2114 (3 thắng - 2 thua)
2-3
✗
1-3
✗
ー
3-2
◯



3-2
◯
3-1
◯

3rd
春川陽一
2114 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗

2-3
✗
ー

3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯


古賀 茂希
2069 (3 thắng - 2 thua)
0-3
✗



ー
2-3
✗
3-1
◯
3-1
◯

3-2
◯
稻葉祐太
1827 (2 thắng - 4 thua) /ボロボロ

1-3
✗

1-3
✗
3-2
◯
ー

3-0
◯
2-3
✗
2-3
✗
神倉峻
1848 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗

ー

3-2
◯
3-1
◯
S
1586 (1 thắng - 4 thua)


2-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

ー
3-2
◯

井上 正吾
1378 (1 thắng - 5 thua)

0-3
✗
1-3
✗


3-2
◯
2-3
✗
2-3
✗
ー
1-3
✗
藤原大輔
1688 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
2-3
✗


2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗

3-1
◯
ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:6

川田博之 米田 満 南雲 敏秀 中村 一政 加藤悟 奥平大二郎 藤田拓実 井村 正夫 佐々木 豪太
3rd
川田博之
1480 (4 thắng - 2 thua)
ー
3-0
◯
0-3
✗
1-3
✗

3-2
◯

3-0
◯
3-1
◯
米田 満
972 (0 thắng - 6 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
Thắng cuộc
南雲 敏秀
1578 (5 thắng - 1 thua)
3-0
◯
3-0
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
3-1
◯

2nd
中村 一政
1541 (5 thắng - 1 thua)
3-1
◯
3-2
◯
ー
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

加藤悟
1482 (4 thắng - 2 thua) /日卓連横浜

3-0
◯
0-3
✗
3-2
◯
ー
0-3
✗
3-2
◯

3-2
◯
奥平大二郎
1250 (3 thắng - 3 thua)
2-3
✗

0-3
✗
3-0
◯
ー
3-0
◯
2-3
✗
3-2
◯
藤田拓実
1241 (1 thắng - 5 thua)

3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
ー

2-3
✗
井村 正夫
1181 (3 thắng - 3 thua)
0-3
✗
3-0
◯
1-3
✗
1-3
✗

3-2
◯

ー
3-0
◯
佐々木 豪太
1041 (2 thắng - 4 thua)
1-3
✗
3-0
◯


2-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
0-3
✗
ー