Kết quả trận đấu サボテンダー杯sponsored by Rally Ace 男子シングルス(NamĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

草間隆太 有賀昌樹 市岡 大夢 豊田重貴 佐宗遥斗 塚本恭一 花井 辰伍 福井啓史 杉本英治 森國洋平 山田剛 国枝 出 杉浦隆太 戸田悟史 三浦大和 喜多村 安彦 花木龍斗 杉山大知 花木俊祐
Thắng cuộc
草間隆太
2221 (6 thắng - 0 thua)
3-1
3-0
3-0
3-1
3-0












3-0
2nd
有賀昌樹
1920 (5 thắng - 1 thua)
1-3
3-1
3-2



3-1





3-0


3-0

市岡 大夢
1782 (4 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
0-3
3-1
3-0
3-0
3-0
豊田重貴
1740 (4 thắng - 2 thua)
0-3
1-3
3-1


3-1

3-2





3-0



佐宗遥斗
1621 (4 thắng - 3 thua)
1-3
2-3
1-3




3-1

3-0
3-2

3-0




3rd
塚本恭一
1645 (4 thắng - 2 thua)
0-3

1-3






3-0
3-0

3-0

3-0



花井 辰伍
1398 (2 thắng - 4 thua) /ちひろクラブ






0-3

1-3
2-3
3-1



2-3
3-1

福井啓史
1502 (4 thắng - 2 thua)


0-3
1-3



3-2


3-0




3-1
3-0

杉本英治
1489 (3 thắng - 3 thua)

1-3
0-3



3-0
2-3




3-2


3-0


森國洋平
1408 (3 thắng - 3 thua)


2-3
1-3




3-1
0-3
3-1

3-1




山田剛
1357 (3 thắng - 3 thua)




0-3
3-1


1-3




3-0
2-3

3-0
国枝 出
1349 (3 thắng - 3 thua) /タルトタタン



0-3
0-3
3-2
0-3

3-0







3-0
杉浦隆太
1249 (2 thắng - 4 thua)



2-3

1-3


1-3




3-0
1-3
3-1

戸田悟史
1176 (3 thắng - 3 thua)




0-3


2-3




3-2
3-1

1-3
3-0
三浦大和
954 (0 thắng - 6 thua)

0-3

0-3




1-3



2-3
0-3


2-3
喜多村 安彦
1037 (1 thắng - 5 thua)


0-3

0-3




0-3

0-3
1-3
3-0



花木龍斗
1063 (3 thắng - 3 thua)


0-3



3-2
1-3
0-3

3-2

3-1





杉山大知
1077 (2 thắng - 4 thua)

0-3



1-3
0-3




1-3
3-1



3-2
花木俊祐
942 (1 thắng - 5 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3








0-3
0-3

0-3
3-2


2-3