Kết quả trận đấu サボテンダー杯sponsored by Rally Ace 男子シングルス(NamĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

草間隆太 有賀昌樹 市岡 大夢 豊田重貴 佐宗遥斗 塚本恭一 花井 辰伍 福井啓史 杉本英治 森國洋平 山田剛 国枝 出 杉浦隆太 戸田悟史 三浦大和 喜多村 安彦 花木龍斗 杉山大知 花木俊祐
Thắng cuộc
草間隆太
2221 (6 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯












3-0
◯
2nd
有賀昌樹
1962 (5 thắng - 1 thua)
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-2
◯



3-1
◯





3-0
◯


3-0
◯

市岡 大夢
1782 (4 thắng - 1 thua)
Bỏ cuộc
0-3
✗
ー
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯
豊田重貴
1655 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯


3-1
◯

3-2
◯





3-0
◯



佐宗遥斗
1533 (4 thắng - 3 thua)
1-3
✗
2-3
✗
1-3
✗
ー




3-1
◯

3-0
◯
3-2
◯

3-0
◯




3rd
塚本恭一
1702 (4 thắng - 2 thua)
0-3
✗

1-3
✗


ー




3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯

3-0
◯



花井 辰伍
1351 (2 thắng - 4 thua) /ちひろクラブ





ー

0-3
✗

1-3
✗
2-3
✗
3-1
◯



2-3
✗
3-1
◯

福井啓史
1502 (4 thắng - 2 thua)


0-3
✗
1-3
✗



ー
3-2
◯


3-0
◯




3-1
◯
3-0
◯

杉本英治
1563 (3 thắng - 3 thua)

1-3
✗
0-3
✗



3-0
◯
2-3
✗
ー




3-2
◯


3-0
◯


森國洋平
1351 (3 thắng - 3 thua)


2-3
✗
1-3
✗




ー
3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯

3-1
◯




山田剛
1234 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗
3-1
◯


1-3
✗
ー




3-0
◯
2-3
✗

3-0
◯
国枝 出
1349 (3 thắng - 3 thua) /タルトタタン



0-3
✗
0-3
✗
3-2
◯
0-3
✗

3-0
◯

ー






3-0
◯
杉浦隆太
1186 (2 thắng - 4 thua)



2-3
✗

1-3
✗


1-3
✗


ー


3-0
◯
1-3
✗
3-1
◯

戸田悟史
1176 (3 thắng - 3 thua)




0-3
✗


2-3
✗




ー
3-2
◯
3-1
◯

1-3
✗
3-0
◯
三浦大和
954 (0 thắng - 6 thua)

0-3
✗

0-3
✗




1-3
✗



2-3
✗
ー
0-3
✗


2-3
✗
喜多村 安彦
960 (1 thắng - 5 thua)


0-3
✗

0-3
✗




0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
ー



花木龍斗
1034 (3 thắng - 3 thua)


0-3
✗



3-2
◯
1-3
✗
0-3
✗

3-2
◯

3-1
◯



ー


杉山大知
1077 (2 thắng - 4 thua)

0-3
✗



1-3
✗
0-3
✗




1-3
✗
3-1
◯



ー
3-2
◯
花木俊祐
972 (1 thắng - 5 thua) /桜坂卓球クラブ
0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
3-2
◯


2-3
✗
ー