Kết quả trận đấu i2UエキスパートTTC杯第40回・最大15試合レーティング制限無し初心者学生歓迎 種目:交流リーグ(混合シン グルス) 参加費:1000P(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

佐藤孝司 八戸木 喬 志田吉克 塚原宏樹 長谷川 智 関根和明 梅津 大徳 齋藤 大地 山中克利 森田 悦子 上田哲大 髙橋哉翔 金子和之 山之内流空 遠藤 瑞己 椎名龍伸
佐藤孝司
1841 (8 thắng - 3 thua)
ー
3-0
◯
2-3
✗
2-3
✗
2-3
✗

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯
八戸木 喬
1622 (8 thắng - 5 thua)
0-3
✗
ー

2-3
✗
1-3
✗
3-0
◯
3-0
◯
2-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
0-3
✗

3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
3rd
志田吉克
1634 (10 thắng - 2 thua)
3-2
◯

ー
3-2
◯
1-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
3-0
◯

◯
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯
Thắng cuộc
塚原宏樹
1677 (10 thắng - 2 thua)
3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗
ー
3-2
◯
3-0
◯
3-2
◯
0-3
✗

3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

3-0
◯
3-0
◯
2nd
長谷川 智
1629 (10 thắng - 2 thua)
3-2
◯
3-1
◯
3-1
◯
2-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗


◯
3-2
◯
3-0
◯
3-1
◯

3-0
◯

関根和明
1361 (6 thắng - 6 thua)

0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
ー
0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-1
◯

梅津 大徳
1519 (6 thắng - 6 thua)
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
3-0
◯
ー

3-1
◯
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯

3-2
◯
3-0
◯

齋藤 大地
1504 (10 thắng - 2 thua)
0-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯

ー
3-2
◯

◯
2-3
✗
3-2
◯
3-0
◯
3-0
◯


山中克利
1421 (4 thắng - 7 thua)
1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


0-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
ー
3-1
◯
1-3
✗

3-0
◯
3-0
◯
3-1
◯

森田 悦子
1400 (4 thắng - 11 thua)
0-3
✗
1-3
✗

✗
0-3
✗

✗
1-3
✗
2-3
✗

✗
1-3
✗
ー

✗
3-0
◯
3-2
◯
3-2
◯
1-3
✗
3-0
◯
上田哲大
1333 (8 thắng - 5 thua)
0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3-2
◯
3-1
◯
3-2
◯
3-1
◯

◯
ー
3-0
◯


1-3
✗
3-1
◯
髙橋哉翔
946 (0 thắng - 11 thua)


0-3
✗

0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
ー
1-3
✗
1-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
金子和之
1256 (3 thắng - 9 thua)

1-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
ー
3-1
◯
2-3
✗
3-1
◯
山之内流空
1197 (3 thắng - 9 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗


1-3
✗
2-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
2-3
✗

3-1
◯
1-3
✗
ー
3-0
◯
3-1
◯
遠藤 瑞己
1222 (5 thắng - 7 thua)

1-3
✗

0-3
✗
0-3
✗
1-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯
3-2
◯
0-3
✗
ー
3-0
◯
椎名龍伸
1018 (1 thắng - 9 thua)
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗
0-3
✗





0-3
✗
1-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
1-3
✗
0-3
✗
ー