Kết quả trận đấu 第15回HDK杯i2U(イッツー)福岡卓球大会 sponsor by パンダーニ 男女混合シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Danh sách trận đấu

Ghép nối 1

Số trận đấu dự kiến:5

塚本絵美里 脇坂 英淳 玉野宏武 溝口良宏 横尾慎一 吉野克智 熊谷龍一 高橋 昭夫 峯拓海 久間ひとみ 藤本翔大 山本真介
Thắng cuộc
塚本絵美里
2244 (5 thắng - 0 thua)
ー
3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯


3-0
◯



3-0
◯
脇坂 英淳
2164 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
ー

1-3
✗

3-1
◯
3-2
◯



3-0
◯

玉野宏武
1656 (3 thắng - 3 thua)


ー
0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗

3-1
◯
3-1
◯
3-1
◯

2nd
溝口良宏
1908 (5 thắng - 1 thua) /粒粒100%
0-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
ー

3-1
◯


3-1
◯

3-1
◯

横尾慎一
1514 (2 thắng - 3 thua) /かりめろ
0-3
✗



ー
1-3
✗

3-1
◯
0-3
✗
3-1
◯


吉野克智
1820 (3 thắng - 2 thua) /P.Gym

1-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
3-1
◯
ー
3-0
◯





熊谷龍一
1428 (3 thắng - 2 thua)

2-3
✗
3-0
◯


0-3
✗
ー


3-0
◯

3-2
◯
高橋 昭夫
1473 (0 thắng - 5 thua)
0-3
✗



1-3
✗


ー

2-3
✗
1-3
✗
2-3
✗
3rd
峯拓海
1566 (3 thắng - 2 thua)


1-3
✗
1-3
✗
3-0
◯



ー

3-0
◯
3-1
◯
久間ひとみ
1447 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯

ー

3-2
◯
藤本翔大
1393 (1 thắng - 4 thua)

0-3
✗
1-3
✗
1-3
✗



3-1
◯
0-3
✗

ー

山本真介
1415 (1 thắng - 4 thua)
0-3
✗





2-3
✗
3-2
◯
1-3
✗
2-3
✗

ー
Ghép nối 2

Số trận đấu dự kiến:5

福田 貴士 石川秀樹 森末 茂 槌間夏紀 矢原翔太郎 藤原佑真 田口 幹生 青山賢太郎 水田律子 吉田 工能 吉田泰行 溝口洋子
3rd
福田 貴士
1634 (4 thắng - 1 thua) /T.T.C
ー

3-1
◯
0-3
✗

3-2
◯




3-1
◯
3-0
◯
2nd
石川秀樹
1458 (4 thắng - 1 thua) /博多卓球クラブ

ー

1-3
✗
3-1
◯
3-0
◯
3-2
◯



3-1
◯

森末 茂
1422 (3 thắng - 2 thua) /大分:春日クラブ
1-3
✗

ー
0-3
✗
3-0
◯




3-1
◯

3-1
◯
Thắng cuộc
槌間夏紀
1603 (5 thắng - 0 thua) /T.T.C
3-0
◯
3-1
◯
3-0
◯
ー

3-0
◯


3-0
◯



矢原翔太郎
1175 (2 thắng - 3 thua)

1-3
✗
0-3
✗

ー

3-1
◯
3-2
◯
0-3
✗



藤原佑真
1369 (2 thắng - 3 thua)
2-3
✗
0-3
✗

0-3
✗

ー
3-2
◯




3-1
◯
田口 幹生
1287 (2 thắng - 3 thua)

2-3
✗


1-3
✗
2-3
✗
ー

3-0
◯
3-0
◯


青山賢太郎
1254 (1 thắng - 4 thua)




2-3
✗


ー
2-3
✗
3-1
◯
1-3
✗
2-3
✗
水田律子
996 (3 thắng - 2 thua)



0-3
✗
3-0
◯

0-3
✗
3-2
◯
ー

3-2
◯

吉田 工能
1234 (2 thắng - 3 thua) /夢ほうぷす 佐賀


1-3
✗



0-3
✗
1-3
✗

ー
3-1
◯
3-0
◯
吉田泰行
1011 (1 thắng - 4 thua)
1-3
✗
1-3
✗





3-1
◯
2-3
✗
1-3
✗
ー

溝口洋子
1054 (1 thắng - 4 thua) /日曜どうでしょう
0-3
✗

1-3
✗


1-3
✗

3-2
◯

0-3
✗

ー
Ghép nối 3

Số trận đấu dự kiến:5

中山浩一 篠原健太郎 松本 輝之 中島 智幸 角健吾 重藤光 吉野こなつ 田籠啓一 吉田 美琴 荻野英夫 李 慶懂 有門摩織
Thắng cuộc
中山浩一
1264 (5 thắng - 0 thua)
ー

3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯


3-0
◯
2nd
篠原健太郎
1398 (4 thắng - 1 thua)

ー
3-0
◯
2-3
✗
3-1
◯
3-0
◯




3-1
◯

松本 輝之
1184 (3 thắng - 2 thua)
1-3
✗
0-3
✗
ー

3-2
◯

3-0
◯


3-1
◯


3rd
中島 智幸
1155 (4 thắng - 1 thua)
0-3
✗
3-2
◯

ー

3-0
◯


3-0
◯

3-0
◯

角健吾
1038 (3 thắng - 2 thua)

1-3
✗
2-3
✗

ー


3-2
◯

3-2
◯

3-2
◯
重藤光
831 (2 thắng - 3 thua)

0-3
✗

0-3
✗

ー
0-3
✗

3-2
◯

3-0
◯

吉野こなつ
803 (1 thắng - 5 thua)
0-3
✗

0-3
✗


3-0
◯
ー
1-3
✗

0-3
✗

2-3
✗
田籠啓一
959 (2 thắng - 3 thua)




2-3
✗

3-1
◯
ー

0-3
✗
3-0
◯
2-3
✗
吉田 美琴
837 (2 thắng - 3 thua) /夢ほうぷす 佐賀
0-3
✗


0-3
✗

2-3
✗


ー
3-1
◯

3-2
◯
荻野英夫
1065 (2 thắng - 3 thua)


1-3
✗

2-3
✗

3-0
◯
3-0
◯
1-3
✗
ー


李 慶懂
573 (1 thắng - 4 thua)

1-3
✗

0-3
✗

0-3
✗

0-3
✗


ー
3-1
◯
有門摩織
464 (2 thắng - 4 thua)
0-3
✗



2-3
✗

3-2
◯
3-2
◯
2-3
✗

1-3
✗
ー