Kết quả trận đấu 卓越杯 Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:6 ※Số lượng trận đấu dự kiến ​​​​đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.

佐藤 優馬 佐藤 詩織 小野健史郎 松本愛加 大島佑太 岩渕晏史 鈴木陽斗 佐藤祐 狗飼穂高 秋谷剛史 亀屋 敦史 加瀬和樹 新井真吾 - 宮川知巳 忍田倖啓 松本健太郎 森川 広平 稲田 美優
Thắng cuộc
ー


3-1
◯

3-0
◯
3-0
◯

3-0
◯





3-0
◯


3-0
◯

ー



0-3
✗



2-3
✗
3-0
◯
3-0
◯

3-1
◯

3-0
◯




ー



1-3
✗

0-3
✗
3-2
◯
3-0
◯



3-0
◯

3-0
◯

松本愛加
2065 /タクエツ卓球
1-3
✗


ー
3-2
◯
1-3
✗

3-0
◯

3-0
◯











2-3
✗
ー


3-2
◯



3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗
3-0
◯

3rd
0-3
✗
3-0
◯

3-1
◯

ー


3-0
◯

3-0
◯






2nd
鈴木陽斗
1906 /タクエツ卓球
0-3
✗

3-1
◯



ー

3-1
◯


3-0
◯

3-0
◯

3-1
◯


佐藤祐
1782 /i2U



0-3
✗
2-3
✗


ー
1-3
✗


3-1
◯

3-0
◯
1-3
✗
2-0

狗飼穂高
2166
Bỏ cuộc
0-3
✗
1-3
✗
ー
3-1
◯
3-1
◯
3-0
◯


3-0
◯


0-3
✗

3-1
◯
ー
3-0


3-0
◯

2-3
✗


亀屋 敦史
1571
Bỏ cuộc
3-2
◯
2-3
✗
0-3
✗
ー
3-0
◯
3-0
◯

0-3
✗
0-3
✗





0-3
ー
0-3
✗




3-0
◯
3-0
◯

0-3
✗



0-3
✗
0-3
✗


3-0
◯
ー


2-3
✗



-
1339




0-3
✗


1-3
✗
1-3
✗



ー
0-3
✗


3-0
◯
3-1
◯
宮川知巳
1548 /TSライナー

1-3
✗




0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗


3-0
◯
ー



3-0
◯
0-3
✗

0-3
✗

3-0
◯


0-3
✗

0-3
✗

3-2
◯


ー




0-3
✗


3-0
◯

1-3
✗
3-1
◯
0-3
✗
3-2
◯





ー


森川 広平
1008 /HAPPYSMILE


0-3
✗

0-3
✗


0-2

0-3
✗

0-3
✗



ー
3-1
◯
0-3
✗








0-3
✗
0-3
✗

1-3
✗
0-3
✗


1-3
✗
ー