Kết quả trận đấu andro杯 緑橋i2Uレーティングsponsor by NISHOHI Nam nữĐơn

Tất cả các trận đấu trong thể loại này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Thắng cuộc

: 木村圭佑

3rd : 扇 颯

Danh sách trận đấu

Ghép nối

Số trận đấu dự kiến:8

木村圭佑 澤田健太 秦本大樹 垣花 進 奥谷彰夫 中川 良彦 吉田早希 木下 天樺 扇 颯 谷井 日向 三浦 空也 堀川晃平 北山友紀子 大西 博之 髙梨佑也 北山 智昭 高須一郎 山下晃弘
Thắng cuộc
木村圭佑
2089 (7 thắng - 0 thua)
3-2
3-1

3-0
3-0
3-0
3-2









3-0
2nd
澤田健太
1890 (5 thắng - 1 thua)
2-3
3-1
3-1


3-1



3-2


3-0



秦本大樹
1721 (5 thắng - 3 thua)
1-3
1-3




1-3
3-1
3-1

3-0
3-0



3-0
垣花 進
1701 (4 thắng - 3 thua)

1-3


3-0
2-3

0-3
3-2

3-0
3-0




奥谷彰夫
1446 (3 thắng - 4 thua)
0-3




0-3



2-3
0-3
3-0

3-2
3-1

中川 良彦
1536 (4 thắng - 4 thua)
0-3


0-3

3-2
3-1
1-3

2-3


3-2



3-0
吉田早希
1564 (3 thắng - 5 thua)
0-3
1-3

3-2
3-0
2-3
1-3

1-3




3-1


木下 天樺
1682 (5 thắng - 2 thua)
2-3

3-1


1-3
3-1



3-0
3-0

3-1


3rd
扇 颯
1690 (5 thắng - 2 thua) /Okuty


1-3
3-0

3-1


2-3



3-0
3-0

3-0
谷井 日向
1537 (4 thắng - 4 thua)


1-3
2-3


3-1

3-2
3-0
1-3

1-3


3-0
三浦 空也
1410 (4 thắng - 4 thua)

2-3


3-2
3-2



0-3
0-3

3-2
2-3
3-0

堀川晃平
1562 (5 thắng - 3 thua)


0-3
0-3
3-0


0-3

3-1
3-0



3-0
3-0
北山友紀子
1250 (2 thắng - 6 thua)


0-3
0-3
0-3


0-3




0-3
0-3
3-0
3-1
大西 博之
1299 (4 thắng - 4 thua)

0-3



2-3


0-3
3-1
2-3

3-0

3-0

3-0
髙梨佑也
1248 (3 thắng - 4 thua)




2-3

1-3
1-3
0-3

3-2

3-0

3-0

北山 智昭
963 (2 thắng - 6 thua) /緑橋卓球場




1-3





0-3
0-3
0-3
0-3
0-3
3-1
3-0
高須一郎
933 (1 thắng - 6 thua)


0-3





0-3
0-3

0-3
1-3


1-3
3-0
山下晃弘
573 (0 thắng - 5 thua)
Bỏ cuộc
0-3
0-3
0-3
0-3
0-3