Số trận đấu dự kiến:3 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 松岡優喜 | 豊田重貴 | 花井 辰伍 | 玉津稜士 | |
|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
松岡優喜
2344 (3 thắng - 0 thua)
|
ー |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
3-0
◯ |
|
2nd
豊田重貴
1747 (2 thắng - 1 thua)
|
0-3
✗ |
ー |
3-0
◯ |
3-2
◯ |
|
a
花井 辰伍
1517 (0 thắng - 3 thua) /ちひろクラブ
|
0-3
✗ |
0-3
✗ |
ー |
2-3
✗ |
|
3rd
玉津稜士
1496 (1 thắng - 2 thua) /桜坂卓球クラブ
|
0-3
✗ |
2-3
✗ |
3-2
◯ |
ー |