Số trận đấu dự kiến:7 ※Số lượng trận đấu dự kiến đã được thay đổi do số lượng người chơi trong giải đấu.
| 篠原 達樹 | まつおかひであき | 高尾 拓弥 | 名倉 武将 | 山田 智子 | 宇佐美 裕 | マキノヨシユキ | 高尾琴星 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thắng cuộc
篠原 達樹
1869 (6 thắng - 1 thua)
|
ー |
2-1
◯ |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
0-2
✗ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
a
まつおかひであき
1633 (3 thắng - 4 thua)
|
1-2
✗ |
ー |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
1-2
✗ |
2-0
◯ |
2-1
◯ |
|
2nd
高尾 拓弥
1802 (5 thắng - 2 thua)
|
1-2
✗ |
2-0
◯ |
ー |
2-0
◯ |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
1-2
✗ |
2-0
◯ |
|
a
名倉 武将
1636 (4 thắng - 3 thua)
|
0-2
✗ |
2-0
◯ |
0-2
✗ |
ー |
2-0
◯ |
0-2
✗ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
|
a
山田 智子
1677 (1 thắng - 6 thua)
|
0-2
✗ |
1-2
✗ |
1-2
✗ |
0-2
✗ |
ー |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
1-2
✗ |
|
3rd
宇佐美 裕
1842 (5 thắng - 2 thua)
|
2-0
◯ |
2-1
◯ |
0-2
✗ |
2-0
◯ |
2-0
◯ |
ー |
2-1
◯ |
0-2
✗ |
|
a
マキノヨシユキ
1483 (2 thắng - 5 thua)
|
0-2
✗ |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
0-2
✗ |
1-2
✗ |
1-2
✗ |
ー |
2-1
◯ |
|
a
高尾琴星
1451 (2 thắng - 5 thua)
|
0-2
✗ |
1-2
✗ |
0-2
✗ |
0-2
✗ |
2-1
◯ |
2-0
◯ |
1-2
✗ |
ー |