Kết quả trận đấu 8月18日 混合シングルス 男女シングルス(Nam nữĐơn)

Tất cả các trận đấu của các nhóm này đã được hoàn thành. Kết quả trận đấu ở bên dưới.

Nhóm 1

Nhóm 2

Nhóm 3

Nhóm 4

Thắng cuộc

: 北井 縁

Danh sách trận đấu

宮西 桜 前田 将毅 山本楓 新田桔子 西尾 晃介 橋本窓説 久利須 海璃 佐藤祐 伊藤 大毅 干場 圭人 大庭 義徳 石川依久恵 松田琉聖 中村 柚結 宮﨑 香乃可 宮崎 律佳
2nd
宮西 桜
2079 (2 thắng - 0 thua)
ー








2-0
◯

2-0
◯




前田 将毅
1367 (1 thắng - 1 thua)

ー






0-2
✗
2-0
◯






山本楓
1631 (0 thắng - 1 thua)


ー



0-2
✗









新田桔子
1826 (1 thắng - 0 thua)



ー

2-1
◯










西尾 晃介
1747 (1 thắng - 0 thua)




ー









2-0
◯

橋本窓説
1607 (1 thắng - 1 thua)



1-2
✗

ー







2-0
◯


Thắng cuộc
久利須 海璃
1838 (2 thắng - 0 thua)


2-0
◯



ー





2-0
◯



佐藤祐
1824 /i2U







ー








伊藤 大毅
1509 (1 thắng - 0 thua)

2-0
◯






ー







干場 圭人
661 (0 thắng - 2 thua)
0-2
✗
0-2
✗







ー






3rd
大庭 義徳
1548 (1 thắng - 0 thua) /Tomahawk










ー




2-0
◯
石川依久恵
1183 (1 thắng - 1 thua)
0-2
✗










ー


2-1
◯

松田琉聖
1530 (0 thắng - 1 thua)






0-2
✗





ー



中村 柚結
1242 (0 thắng - 1 thua)





0-2
✗







ー


宮﨑 香乃可
1079 (0 thắng - 2 thua)




0-2
✗






1-2
✗


ー

宮崎 律佳
912 (0 thắng - 1 thua)










0-2
✗




ー
吉田 翔空 川島優直 吉田佳希 小鍛治理生 佐野りおな 宮西 希 古田佳澄 松田颯真 吉川 真永 干場理功 新本 遼平 百田颯佑 所村栞奈 中村 綾那 山森 恒毅
吉田 翔空
1294 (1 thắng - 0 thua)
ー







2-0
◯






2nd
川島優直
1209 (1 thắng - 0 thua)

ー










2-0
◯




ー












Thắng cuộc
小鍛治理生
1603 (2 thắng - 0 thua)



ー
2-0
◯






2-0
◯



佐野りおな
1599 (0 thắng - 1 thua)



0-2
✗
ー










宮西 希
1537 (1 thắng - 1 thua)





ー
2-0
◯



1-2
✗




古田佳澄
918 (0 thắng - 1 thua)





0-2
✗
ー








3rd
松田颯真
1335 (1 thắng - 0 thua)







ー

2-0
◯





吉川 真永
1360 (0 thắng - 1 thua)
0-2
✗







ー






干場理功
1120 (0 thắng - 1 thua)







0-2
✗

ー





新本 遼平
1752 (1 thắng - 0 thua)





2-1
◯




ー




百田颯佑
1132 (0 thắng - 1 thua)



0-2
✗







ー



所村栞奈
1013 (0 thắng - 1 thua)

0-2
✗










ー


中村 綾那
1301 (1 thắng - 0 thua)













ー
2-1
◯
山森 恒毅
990 (0 thắng - 1 thua)













1-2
✗
ー
荒納 煌介 大庭 義達 北嶋 佑衣 達磨 悠人 根本 一花 谷幸拓 荒川 凛花 竹井心遥 荒納 千衣 小倉 久司 所司礼護 竹本直恭 向山美桜 髙田 圭司 岩﨑翔亮
Thắng cuộc
荒納 煌介
1252 (3 thắng - 0 thua)
ー
2-0
◯









2-0
◯


2-0
◯
大庭 義達
1086 (1 thắng - 1 thua) /Tomahawk
0-2
✗
ー






2-0
◯






北嶋 佑衣
1044 (0 thắng - 1 thua)


ー










0-2
✗




ー











根本 一花
654 (0 thắng - 2 thua)




ー
0-2
✗






0-2
✗


3rd
谷幸拓
1006 (1 thắng - 0 thua)




2-0
◯
ー









荒川 凛花
1128 (0 thắng - 1 thua)






ー



1-2
✗











ー







荒納 千衣
845 (0 thắng - 2 thua)

0-2
✗






ー



0-2
✗











ー





所司礼護
1071 (1 thắng - 0 thua)






2-1
◯



ー




竹本直恭
1179 (0 thắng - 1 thua)
0-2
✗










ー



2nd
向山美桜
1142 (2 thắng - 0 thua)




2-0
◯



2-0
◯



ー


髙田 圭司
1035 (1 thắng - 0 thua)


2-0
◯










ー

岩﨑翔亮
813 (0 thắng - 1 thua)
0-2
✗













ー
髙田瑛斗 北井 縁 山邊彩加 池田 悠真 林侑慶 中田 悠莉 北美咲 伊藤剛瑠 源田 薫 水島藍 池田 颯真 宮腰 心翔 五島人和 濵田湊斗 大庭 永莉子
3rd
髙田瑛斗
1060 (1 thắng - 0 thua)
ー









2-0
◯




Thắng cuộc
北井 縁
1176 (2 thắng - 0 thua)

ー
2-0
◯








2-0
◯



山邊彩加
967 (0 thắng - 1 thua)

0-2
✗
ー












池田 悠真
925 (1 thắng - 0 thua)



ー




2-0
◯






林侑慶
843 (0 thắng - 2 thua)




ー





0-2
✗
1-2
✗



中田 悠莉
838 (0 thắng - 2 thua)





ー

1-2
✗

1-2
✗





北美咲
771 (0 thắng - 1 thua)






ー





0-2
✗


伊藤剛瑠
915 (1 thắng - 0 thua)





2-1
◯

ー







源田 薫
1063 (0 thắng - 2 thua)



0-2
✗




ー




0-2
✗

水島藍
1020 (1 thắng - 0 thua)





2-1
◯



ー





池田 颯真
841 (1 thắng - 1 thua)
0-2
✗



2-0
◯





ー




宮腰 心翔
1088 (1 thắng - 1 thua)

0-2
✗


2-1
◯






ー



2nd
五島人和
1075 (1 thắng - 0 thua)






2-0
◯





ー


濵田湊斗
1012 (1 thắng - 1 thua)








2-0
◯




ー
0-2
✗
大庭 永莉子
1140 (1 thắng - 0 thua) /Tomahawk













2-0
◯
ー